1
iiillilil #iil
TFT hạng #1014978
22617
Loading...
Xếp Hạng

Đồng I
72 ĐNG
54% Tỉ lệ thắng
T:7 - B:6
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.50
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
66.67%4 T - B 2
33.33%2 T - B 4
80.00%4 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
5
3
4
8
1
5
2
8
3
7
4
6
6
2
3
7
5
3
5
Hạng Ba
Xếp Hạng
4g trước
Giai đoạn 6-1
34ph 3s
4g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Pyke


Gragas

Mordekaiser

Kai'Sa

Viktor



Karma
Master Yi

Jhin


Vex
Hạng 5
Xếp Hạng
5g trước
Giai đoạn 5-3
36ph 45s
5g trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar



Gnar

Meepsie
Fizz
Rammus
Tahm Kench



Bard


Shen
Hạng Ba
Xếp Hạng
5g trước
Giai đoạn 6-2
34ph 31s
5g trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus


Gwen
Samira


Ornn



Nami


Blitzcrank
Shen
Graves

Hạng Tư
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 51s
21ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Gwen

Jax


Fizz
Kai'Sa

Lulu
Nunu & Willump


Riven
Xayah


Vex

Hạng 8
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 4-3
38ph 29s
21ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser



Miss Fortune


Kai'Sa

Lulu
Karma



Nami
Hạng Nhất
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 6-2
30ph 18s
21ng trước
Xếp Hạng
Teemo

Nasus

Gwen

Samira


Ornn


Nami


Jhin



Blitzcrank



Vex
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
38ph 0s
1th trước
Xếp Hạng
Ezreal

Gwen
Milio

Pantheon

Samira

Ornn



Nami



Riven


Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
34ph 41s
1th trước
Xếp Hạng
Gwen
Mordekaiser



Kai'Sa



Samira
Ornn

Karma
Nami
Jhin
Blitzcrank
Graves


Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-6
37ph 50s
1th trước
Xếp Hạng
Briar


Jinx

Miss Fortune

Illaoi


Aurora
Diana
Rhaast

Kindred
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
36ph 45s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy

Veigar
Meepsie


Miss Fortune


Fizz



Rammus
Corki



Kindred
Fiora
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
38ph 59s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox


Leona

Akali
Zoe

Maokai
Diana



Kindred



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
35ph 27s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy

Veigar
Gnar



Meepsie

Miss Fortune

Fizz


Rhaast



Rammus

Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
40ph 18s
1th trước
Xếp Hạng
Briar

Caitlyn
Aatrox

Jinx



Akali

Miss Fortune
Illaoi



Kindred


Graves



Hạng 6
Thường
1th trước
Giai đoạn 5-2
38ph 28s
1th trước
Thường
Pyke

Gragas

Miss Fortune


Urgot


Aurelion Sol


Robot
Zed


Hạng Nhì
Thường
1th trước
Giai đoạn 7-1
38ph 13s
1th trước
Thường
Caitlyn
Aatrox



Akali
Maokai


Urgot


Kindred



Aurelion Sol



Shen



Hạng Ba
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-2
41ph 59s
3th trước
Xếp Hạng
Lulu

Rumble

Tristana



Teemo

Poppy

Poppy
Kobuko & Yuumi
Kennen
Fizz



Hạng 7
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-1
35ph 42s
3th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona
Xin Zhao


Poppy
Draven
Vayne



Garen
Lux


Galio
Hạng 5
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-2
37ph 52s
3th trước
Xếp Hạng
Blitzcrank

Vi

Ekko
Jinx



Singed

Warwick


Annie
Tibbers
Hạng Ba
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-5
37ph 42s
3th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw

Rek'Sai

Cho'Gath



Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Renekton

Azir



Aatrox

Xerath



Hạng 5
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-5
40ph 22s
3th trước
Xếp Hạng
Viego

Yorick

Zoe


Gwen



Leona
Kalista



Thresh










































































