76
homesick #1125
TFT hạng #1014892
-16499
Loading...
Xếp Hạng

Bạc IV
20 ĐNG
56% Tỉ lệ thắng
T:5 - B:4
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.45
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%4 T - B 4
57.14%4 T - B 3
66.67%4 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
3
7
4
6
7
2
2
2
3
5
5
2
1
5
2
6
6
8
8
Hạng 5
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-6
32ph 39s
3ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Pyke
Gragas



Pantheon

Maokai

Urgot
Master Yi

Tahm Kench
Sona



Hạng Ba
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 46s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox

Twisted Fate
Jax



Milio


Pantheon
Maokai

Lulu



Rhaast

Hạng 7
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 38s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox



Talon
Jax
Maokai
Xayah
Tahm Kench

Jhin



Hạng Tư
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 9s
7ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon

Jax
Nunu & Willump


Xayah



Xayah
Tahm Kench



Jhin



Blitzcrank



Hạng 6
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-1
38ph 45s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax



Pantheon
Maokai
Rhaast

Nunu & Willump


Xayah



Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 49s
8ng trước
Xếp Hạng
Pyke
Gragas

Meepsie
Urgot


Karma
Aurelion Sol



Robot



Hạng Nhì
Thường
8ng trước
Giai đoạn 7-1
40ph 52s
8ng trước
Thường
Cho'Gath



Pyke


Gragas


Pantheon
Maokai
Urgot

Master Yi



Tahm Kench



Sona

Hạng Nhì
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 53s
13ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai


Rhaast
Nunu & Willump
Xayah



Tahm Kench
Jhin



Hạng Nhì
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 44s
20ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Jhin


Blitzcrank



Hạng Ba
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 6-1
37ph 33s
21ng trước
Xếp Hạng
Leona



Jinx



Illaoi



Aurora
Diana



Rhaast
LeBlanc
Hạng 5
Thường
29ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 20s
29ng trước
Thường
Leona
Jinx


Meepsie
Illaoi



Aurora



Diana



Rhaast


LeBlanc

Bia & Bayin
Hạng 5
Thường
1th trước
Giai đoạn 5-2
35ph 29s
1th trước
Thường
Teemo


Nasus
Gwen
Samira



Ornn



Rhaast



Nunu & Willump
Hạng Nhì
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
2th trước
Giai đoạn 6-5
36ph 45s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Annie



Annie



Annie
Annie
Tibbers



Tibbers
Tibbers
Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-1
31ph 29s
2th trước
Xếp Hạng
Viego
Yorick
Gwen
Ambessa
Seraphine

Kalista


Ornn

Fiddlesticks


Thresh



Hạng 5
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
3th trước
Giai đoạn 6-1
35ph 53s
3th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Briar


Sion


Draven


Darius

Swain


Azir



Aatrox


Volibear



Mel



Atakhan
Hạng Nhì
Cặp Đôi Hoàn Hảo
3th trước
Giai đoạn 6-1
34ph 6s
3th trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Shen
Viego
Sion
Yorick

Draven

Gwen



Kalista



Swain


Ornn



Volibear



Hạng 6
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-2
37ph 22s
3th trước
Xếp Hạng
Viego
Yorick


Loris
Gwen

Seraphine
Kalista



Thresh



Hạng 6
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-3
36ph 41s
3th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Rek'Sai

Cho'Gath


Loris

Malzahar


Bel'Veth



Sứ Giả Khe Nứt
Swain
Hạng 8
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-1
37ph 28s
3th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Vi
Poppy
Draven


Vayne



Leona



Singed

Swain


Atakhan
Hạng 8
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 3-3
38ph 0s
3th trước
Xếp Hạng
Rumble


Jarvan IV
Tristana

Teemo
Kennen


















































