35
highhonor #KR00
TFT hạng #805455
-13609
Loading...
Xếp Hạng

Bạc I
0 ĐNG
44% Tỉ lệ thắng
T:18 - B:23
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
8 T - B 12
[40%]
Hạng trung bình
4.90
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
40.00%6 T - B 9
33.33%5 T - B 10
46.15%6 T - B 7
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
2
7
8
7
2
4
2
8
6
7
1
5
6
1
7
2
8
5
3
Hạng 7
Xếp Hạng
20g trước
Giai đoạn 5-1
34ph 59s
20g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Illaoi
Rhaast
Nunu & Willump


Fiora

Blitzcrank
Vex



Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
21g trước
Giai đoạn 7-2
39ph 9s
21g trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Rhaast
Karma
Nunu & Willump



Bard


Blitzcrank

Sona


Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 4-6
38ph 47s
4ng trước
Xếp Hạng
Briar

Aatrox
Rek'Sai
Bel'Veth
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Blitzcrank
Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 4-3
38ph 44s
4ng trước
Xếp Hạng
Briar
Aatrox

Rek'Sai
Jinx



Illaoi

Aurora

Morgana
Hạng 7
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 4-5
32ph 29s
4ng trước
Xếp Hạng
Briar
Poppy
Aatrox
Rek'Sai
Bel'Veth
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



LeBlanc

Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 41s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax



Pantheon


Maokai
Rhaast



Vex

Shen
Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-1
38ph 33s
4ng trước
Xếp Hạng
Akali
Rhaast



Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank



Vex


Shen



Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-6
38ph 2s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Bard


Fiora



Blitzcrank



Shen

Graves


Zed



Hạng 8
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 4-5
36ph 38s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast


Nunu & Willump

Blitzcrank
Vex


Shen

Graves


Hạng 6
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 44s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump


Fiora



Jhin
Vex



Shen
Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-2
33ph 14s
6ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Samira


Ornn


Rhaast
Nami



Hạng Nhất
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 6s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora



Jhin
Blitzcrank



Vex



Shen


Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-3
37ph 46s
11ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump


Xayah



Fiora
Blitzcrank



Vex


Shen
Hạng 6
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-2
36ph 30s
11ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump

Fiora


Jhin

Vex



Shen
Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 58s
11ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Morgana
Fiora



Blitzcrank



Shen


Graves



Zed



Hạng 7
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-1
33ph 20s
11ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump


Fiora
Blitzcrank



Vex



Shen
Graves


Hạng Nhì
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 38s
11ng trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai


Bel'Veth



Akali



Maokai

Kindred



Shen
Hạng 8
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 4-3
36ph 9s
11ng trước
Xếp Hạng
Aatrox

Jax


Pantheon
Maokai
Lulu

Morgana
Hạng 5
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 54s
11ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar



Gnar
Milio

Meepsie
Meepsie
Fizz
Fizz
Rhaast


Rammus



Hạng Ba
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 1s
25ng trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai



Bel'Veth



Akali


Kai'Sa
Rhaast
Kindred



Tahm Kench




























