43
hama0714 #6105
TFT hạng #1037984
-331540
Loading...
Xếp Hạng

Đồng II
75 ĐNG
43% Tỉ lệ thắng
T:3 - B:4
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
35%
Tỷ lệ Top 4
7 T - B 13
[35%]
Hạng trung bình
5.40
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
40.00%2 T - B 3
40.00%2 T - B 3
66.67%2 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
7
7
2
2
3
6
6
6
8
8
8
2
8
3
7
6
7
2
2
Hạng 8
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 5-1
32ph 37s
23ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Ornn



Rammus
Nami



Blitzcrank



Vex
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
38ph 37s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai

Bel'Veth



Jax
Nunu & Willump



Xayah


Sona



Shen
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
38ph 27s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Maokai
Kindred


Tahm Kench

Shen



Graves



Morgana
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 23s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Aatrox
Gnar
Jax
Ornn



Rammus
Xayah



Jhin



Shen



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-1
35ph 57s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Rek'Sai



Urgot



Lulu



Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
34ph 41s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Gwen
Meepsie



Fizz



Kai'Sa



Rammus
Riven


Bard
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
37ph 22s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Akali
Urgot

Rhaast
Master Yi



Tahm Kench


Graves


Hạng 6
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
2th trước
Giai đoạn 5-5
38ph 13s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Viego



Yorick



Nautilus
Loris



Gwen
Braum
Kalista



Fiddlesticks



Thresh



Hạng 6
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
2th trước
Giai đoạn 5-2
35ph 46s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Twisted Fate
Graves
Nautilus



Gangplank


Gangplank
Miss Fortune



Fizz
Ornn

Tahm Kench



Volibear



Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 4-1
38ph 53s
2th trước
Xếp Hạng
Briar
Sion


Draven



Darius
LeBlanc
Dr. Mundo
Azir



Atakhan
Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 3-1
35ph 23s
2th trước
Xếp Hạng
Anivia
Viego


Bard
Yorick


Gwen
Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 4-3
36ph 0s
2th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona


Yasuo
Xin Zhao
Poppy
Vayne
Hạng Nhì
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 7-1
41ph 22s
2th trước
Xếp Hạng
Shen
Yasuo
Kennen
Ngộ Không



Yone
Yunara



Aatrox



Zaahen



Hạng 8
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 4-1
40ph 7s
3th trước
Xếp Hạng
Lulu
Lulu
Viego
Teemo
Zoe
Jinx
Hạng Ba
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-5
38ph 34s
3th trước
Xếp Hạng
Shen
Yasuo
Xin Zhao
Ahri



Kennen



Ngộ Không



Kindred



Sett



Aatrox



Hạng 7
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 4-6
38ph 31s
3th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Briar
Sion


Draven



LeBlanc



Leona
Atakhan
Hạng 6
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-5
34ph 57s
3th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona
Xin Zhao
Poppy
Taric



Garen



Lux



Zilean



Galio
Hạng 7
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-2
36ph 51s
3th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble
Tristana
Teemo


Poppy


Kobuko & Yuumi



Kennen



Fizz



Hạng Nhì
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-3
33ph 45s
3th trước
Xếp Hạng
Blitzcrank

Ekko
Jinx



Dr. Mundo



Singed
Warwick



Yunara
Kindred



Lucian & Senna

Hạng Nhì
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-6
40ph 19s
3th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona

Neeko
Xin Zhao
Kennen



Vayne
Garen



Lux



Galio







































































