10
gyumin #0619
TFT hạng #1142874
Loading...
Xếp Hạng

Đồng IV
25 ĐNG
40% Tỉ lệ thắng
T:2 - B:3
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.50
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%3 T - B 3
40.00%2 T - B 3
75.00%3 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
8
8
3
6
6
2
8
4
1
1
2
7
6
4
6
5
5
2
3
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
32ph 30s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy


Veigar


Gnar



Meepsie
Fizz



Rammus



Fiora
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-6
40ph 43s
1th trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath


Lissandra
Mordekaiser



Kai'Sa

Karma
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 3-6
39ph 24s
1th trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Rek'Sai
Bel'Veth
Meepsie
Urgot


Aurelion Sol
Graves
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
34ph 34s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Cho'Gath
Lissandra



Mordekaiser



Kai'Sa



Rhaast


Karma
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
36ph 49s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus



Gwen

Samira

Ornn
Nami
Hạng 6
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-6
34ph 29s
2th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona



Viego

Xin Zhao



Yorick
Poppy



Vayne



Garen



Hạng Nhì
Thường
2th trước
Giai đoạn 7-2
39ph 38s
2th trước
Thường
Jarvan IV
Sona
Xin Zhao


Poppy



Vayne



Garen



Lux
Shyvana
Galio


Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-2
36ph 54s
2th trước
Xếp Hạng
Briar
Sion
Draven



Darius



Gwen
Ambessa


Skarner
Atakhan
Hạng Tư
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-1
34ph 35s
2th trước
Xếp Hạng
Viego



Yasuo

Yorick



Gangplank

Gwen



Gwen

Lissandra
Kalista

Hạng Nhất
Thường
2th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 22s
2th trước
Thường
Lulu


Rumble
Tristana



Teemo


Poppy


Kobuko & Yuumi

Kennen

Shyvana



Hạng Nhất
Thường
2th trước
Giai đoạn 7-1
37ph 19s
2th trước
Thường
Illaoi


Twisted Fate

Graves

Nautilus



Gangplank


Miss Fortune



Kindred


Tahm Kench



Hạng Nhì
Thường
2th trước
Giai đoạn 6-5
34ph 17s
2th trước
Thường
Shen
Jhin
Yasuo


Xin Zhao

Ahri



Yone


Yunara



Hạng 7
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-1
35ph 51s
3th trước
Xếp Hạng
Illaoi

Twisted Fate

Graves


Nautilus



Gangplank


Miss Fortune



Fizz
Hạng 6
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-5
35ph 33s
3th trước
Xếp Hạng
Shen


Viego



Yorick

Ahri
Ngộ Không

Yunara


Fiddlesticks


Hạng Tư
Thường
3th trước
Giai đoạn 5-5
33ph 47s
3th trước
Thường
Anivia
Ashe


Yasuo
Tryndamere



Sejuani



Ahri

Yunara
Hạng 6
Thường
3th trước
Giai đoạn 4-6
32ph 47s
3th trước
Thường
Shen


Jhin

Vi

Yasuo



Bard
Xin Zhao


Xin Zhao
Hạng 5
Thường
3th trước
Giai đoạn 5-1
31ph 59s
3th trước
Thường
Shen
Jhin



Viego
Yasuo
Xin Zhao
Yorick
Ahri

Kennen

Gwen
Dr. Mundo

Hạng 5
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-2
37ph 47s
3th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV



Sona
Poppy

Vayne
Lux
Annie


Tibbers


Hạng Nhì
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-3
33ph 46s
3th trước
Xếp Hạng
Shen
Yasuo

Ahri



Kennen
Ngộ Không

Yone

Yunara


Sett



Hạng Ba
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-5
39ph 54s
3th trước
Xếp Hạng
Viego



Blitzcrank
Vi

Ekko
Yorick


Jinx


Gwen

Warwick

Kalista

Thresh








































