148
greenhater #KR1
TFT hạng #1056429
Loading...
Xếp Hạng

Đồng II
13 ĐNG
57% Tỉ lệ thắng
T:4 - B:3
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
70%
Tỷ lệ Top 4
14 T - B 6
[70%]
Hạng trung bình
4.30
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
85.71%6 T - B 1
83.33%5 T - B 1
83.33%5 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
4
8
3
4
3
8
8
2
2
8
3
7
1
4
2
1
3
3
4
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-6
36ph 27s
1th trước
Xếp Hạng
Gwen
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma


Nunu & Willump


Bard


Graves
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
32ph 56s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Aatrox
Twisted Fate



Talon



Jax



Milio
Corki
Riven
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-3
35ph 4s
1th trước
Xếp Hạng
Gnar

Jax
Mordekaiser
Rhaast

Rammus
Nunu & Willump
Xayah


Bard

Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
32ph 59s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn


Aatrox



Twisted Fate



Talon



Jax



Milio
Corki


Riven



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
39ph 1s
1th trước
Xếp Hạng
Pyke
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi

Viktor



Rhaast



Nami

Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
31ph 18s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Aatrox
Twisted Fate



Talon


Jax



Milio
Corki
Riven



Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-3
38ph 30s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Jinx



Milio
Pantheon
Illaoi



Aurora
LeBlanc
Tahm Kench

Hạng 8
Thường
1th trước
Giai đoạn 3-7
34ph 13s
1th trước
Thường
Briar
Jinx
Pantheon
Illaoi

Viktor
Rhaast
Hạng Nhì
Thường
1th trước
Giai đoạn 6-4
34ph 34s
1th trước
Thường
Caitlyn

Aatrox
Twisted Fate



Talon



Jax



Milio

Corki

Riven

Hạng Nhì
Thường
1th trước
Giai đoạn 6-3
33ph 18s
1th trước
Thường
Caitlyn


Aatrox
Twisted Fate



Talon


Jax



Milio
Corki
Riven
Jhin
Hạng 8
Thường
1th trước
Giai đoạn 4-3
34ph 53s
1th trước
Thường
Briar
Bel'Veth
Jinx
Pantheon
Illaoi


Aurora
Master Yi

LeBlanc



Hạng Ba
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-3
35ph 44s
2th trước
Xếp Hạng
Teemo
Poppy

Kobuko & Yuumi



Kennen



Veigar



Fizz



Swain
Ziggs



Sylas

Hạng 7
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
2th trước
Giai đoạn 4-5
40ph 4s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Kog'Maw


Cho'Gath
Poppy
Nautilus
Taric



Lux



Singed
Annie
Zilean
Lucian & Senna
Hạng Nhất
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 7-3
42ph 14s
3th trước
Xếp Hạng
Orianna
Nautilus
Loris



Miss Fortune


Seraphine

Braum



Ornn



Lucian & Senna



T-Hex



Hạng Tư
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-2
35ph 22s
3th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona



Xin Zhao
Poppy
Taric
Garen



Lux



Lissandra
Swain


Galio



Hạng Nhì
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-2
33ph 0s
3th trước
Xếp Hạng
Neeko
Vi
Taric



Seraphine
Diana

Swain

Azir
Shyvana
Aurelion Sol



Hạng Nhất
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 7-1
39ph 6s
3th trước
Xếp Hạng
Shen
Ahri
Taric
Ngộ Không



Yunara



Swain



Kindred
Zilean
Shyvana
Sett



Hạng Ba
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-2
37ph 16s
3th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Shen
Sion



Aphelios



Bard



Kobuko & Yuumi
Ngộ Không


Zilean
Volibear



Hạng Ba
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-1
32ph 12s
3th trước
Xếp Hạng
Rumble
Teemo
Poppy



Kobuko & Yuumi

Kennen



Veigar



Fizz



Swain



Ziggs



Hạng Tư
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-6
32ph 20s
3th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Twisted Fate

Nautilus


Miss Fortune



Ornn
Kindred



Fiddlesticks
Lucian & Senna

Shyvana


Tahm Kench















































































