522
greenfrog #GF1
TFT hạng #1027519
-11333
Loading...
Xếp Hạng

Đồng I
43 ĐNG
42% Tỉ lệ thắng
T:8 - B:11
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
5.15
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
60.00%6 T - B 4
70.00%7 T - B 3
50.00%3 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
2
8
8
1
8
7
8
1
2
4
3
5
8
7
5
8
3
3
4
Hạng 8
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 4-1
38ph 19s
7ng trước
Xếp Hạng
Veigar



Caitlyn
Twisted Fate
Gwen
Urgot
Hạng Nhì
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 10s
7ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox



Twisted Fate
Akali
Milio
Maokai



Corki
Kindred



Tahm Kench
Hạng 8
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 3-7
35ph 11s
8ng trước
Xếp Hạng
Leona
Cho'Gath
Akali
Mordekaiser
Kai'Sa
Hạng 8
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 3-2
29ph 32s
13ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Rek'Sai
Pyke



Maokai

Rhaast
Hạng Nhất
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 53s
13ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Rek'Sai



Gragas

Maokai



Urgot
Tahm Kench



Blitzcrank


Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 3-3
33ph 20s
13ng trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai
Bel'Veth
Jinx


Illaoi
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
35ph 16s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Illaoi

Samira
Ornn


Nami



Graves

Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 3-2
37ph 56s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo
Lissandra



Pyke
Gragas
Meepsie
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-1
39ph 38s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Rek'Sai
Gragas


Mordekaiser
Pantheon
Maokai



Karma
Tahm Kench



Jhin



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
34ph 40s
1th trước
Xếp Hạng
Rek'Sai



Pyke
Gragas



Urgot
Master Yi



Tahm Kench



Fiora


Sona



Shen
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
29ph 58s
1th trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Pyke
Gragas
Urgot
Master Yi



Tahm Kench



Fiora
Sona



Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
36ph 5s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox



Bel'Veth
Akali
Miss Fortune
Maokai



Diana
Kindred



Tahm Kench


Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
33ph 49s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate

Akali
Maokai



Kindred



Nunu & Willump



Vex


Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 3-5
36ph 31s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath



Rek'Sai

Bel'Veth
Tahm Kench
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
35ph 10s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Rek'Sai
Gragas



Mordekaiser
Kai'Sa



Karma



Tahm Kench

Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
45ph 6s
1th trước
Xếp Hạng
Briar

Jinx



Mordekaiser
Pantheon
Illaoi



Urgot
Nunu & Willump


Tahm Kench
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-2
35ph 39s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Aatrox
Talon
Leona
Miss Fortune
Viktor
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
36ph 13s
1th trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona
Mordekaiser
Diana
LeBlanc



Tahm Kench



Blitzcrank
Sona

Graves



Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
32ph 52s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Talon
Jax



Jax
Ornn
Lulu
Rammus


Nunu & Willump



Xayah



Hạng Tư
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
2th trước
Giai đoạn 5-5
34ph 46s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Aphelios
Zoe
Kobuko & Yuumi
Leona


Dr. Mundo


Taric
Sứ Giả Khe Nứt



Diana



Volibear



Aurelion Sol
























































