17
graylet #KR1
TFT hạng #1006638
-42965
Loading...
Xếp Hạng

Đồng I
42 ĐNG
43% Tỉ lệ thắng
T:3 - B:4
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
8 T - B 12
[40%]
Hạng trung bình
4.80
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
54.55%6 T - B 5
62.50%5 T - B 3
62.50%5 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
1
8
5
8
1
2
7
7
3
7
8
1
6
8
2
6
1
1
8
Hạng 6
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 37s
2ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser


Kai'Sa
Karma



Tahm Kench
Jhin



Blitzcrank


Sona
Hạng Nhất
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 55s
20ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen
Maokai
Samira



Ornn



Kindred


Tahm Kench



Blitzcrank



Shen
Hạng 8
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 4-5
39ph 9s
21ng trước
Xếp Hạng
Leona
Urgot
Diana
Aurelion Sol


Robot



Vex

Shen
Hạng 5
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 45s
21ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox

Leona



Akali



Maokai



Diana


Kindred



Vex



Hạng 8
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 4-5
38ph 15s
22ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Leona

Akali
Mordekaiser
Maokai



Diana
Kindred



Morgana
Hạng Nhất
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 55s
22ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Maokai



Kindred



Tahm Kench


Bard


Blitzcrank


Sona



Morgana
Hạng Nhì
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-3
35ph 11s
2th trước
Xếp Hạng
Sion


Draven
Darius
LeBlanc
Ambessa
Swain



Kindred



Aatrox



Mel



Atakhan
Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-2
37ph 43s
2th trước
Xếp Hạng
Sion
Draven
Darius
LeBlanc
Ambessa

Swain



Kindred



Aatrox



Mel



Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-2
33ph 5s
2th trước
Xếp Hạng
Sion

Draven



Darius
LeBlanc
Ambessa

Swain



Swain
Mel


Atakhan
Hạng Ba
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-1
34ph 47s
2th trước
Xếp Hạng
Sion



Draven



Darius
LeBlanc
Ambessa

Swain
Volibear



Volibear
Mel



Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-2
35ph 43s
2th trước
Xếp Hạng
Lulu
Kog'Maw
Neeko
Ahri
Lux



Swain



Annie



Sylas


Tibbers
Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 4-3
41ph 23s
2th trước
Xếp Hạng
Sion
Draven

Darius
LeBlanc
Ambessa

Swain



Kindred

Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 7-1
39ph 39s
2th trước
Xếp Hạng
Sion



Draven
Darius
LeBlanc

Ambessa

Swain
Kindred



Aatrox



Volibear



Mel


Hạng 6
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-3
35ph 36s
2th trước
Xếp Hạng
Sion


Draven
LeBlanc
Dr. Mundo

Ambessa


Swain
Ornn
Mel



Atakhan
Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-3
37ph 5s
2th trước
Xếp Hạng
Blitzcrank

Ekko
Jinx



Dr. Mundo

Ngộ Không

Singed
Warwick
Volibear



Hạng Nhì
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 7-1
38ph 52s
2th trước
Xếp Hạng
Sion



Draven

Darius
LeBlanc
Ambessa

Swain
Kindred



Aatrox


Volibear



Mel



Hạng 6
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-5
36ph 33s
2th trước
Xếp Hạng
Sion

Draven
Darius
LeBlanc
Ambessa
Swain



Kindred



Mel



Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 7-1
39ph 56s
2th trước
Xếp Hạng
Sion
Draven
Darius
LeBlanc

Ambessa



Swain



Kindred



Volibear



Mel


Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 16s
2th trước
Xếp Hạng
Sion


Draven
Darius
LeBlanc
Ambessa


Ngộ Không
Swain



Ornn



Kindred



Mel


Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-2
33ph 16s
2th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Rek'Sai
Cho'Gath
Malzahar

Ngộ Không



Bel'Veth

Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa




























































