216
gns #KOR
TFT hạng #744085
-181968
Loading...
Xếp Hạng

Bạc I
40 ĐNG
53% Tỉ lệ thắng
T:8 - B:7
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.50
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
60.00%6 T - B 4
75.00%6 T - B 2
75.00%6 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
2
1
1
1
2
3
8
5
2
7
8
6
2
7
2
8
8
8
1
Hạng 8
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 4-6
38ph 12s
29ng trước
Xếp Hạng
Leona
Zoe
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump



LeBlanc



Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 33s
29ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Rhaast

Rammus



Karma
Bard


Blitzcrank



Vex



Shen



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
36ph 19s
1th trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Rhaast
Rammus



Karma

Bard


Blitzcrank

Vex



Shen
Morgana
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
33ph 20s
1th trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Rhaast

Rammus



Karma
Bard



Blitzcrank



Vex



Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
32ph 23s
1th trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Rhaast
Rammus



Karma

Bard



Blitzcrank



Vex



Shen
Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
35ph 39s
1th trước
Xếp Hạng
Akali
Gragas

Maokai
Urgot
Viktor



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Sona
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 8s
1th trước
Xếp Hạng
Akali
Aurora



Maokai



Urgot



Rhaast



Aurelion Sol
Robot


Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
38ph 8s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Aatrox
Lissandra
Akali
Meepsie



Nunu & Willump
Vex



Graves



Morgana
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
35ph 18s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy



Veigar



Lissandra



Meepsie
Mordekaiser

Illaoi
Sona
Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-1
37ph 22s
1th trước
Xếp Hạng
Jax
Meepsie
Samira



Ornn


Rhaast


Nunu & Willump



Xayah



Blitzcrank
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
36ph 24s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Bard
Fiora



Blitzcrank


Shen
Morgana
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-5
36ph 38s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Aatrox
Twisted Fate
Talon
Akali

Nunu & Willump



Fiora
Morgana



Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
37ph 13s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank

Blitzcrank
Sona

Morgana



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
34ph 31s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Jhin



Blitzcrank


Shen
Graves



Morgana
Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-5
37ph 51s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai



Kindred



Master Yi
Tahm Kench

Graves

Morgana
Hạng Nhì
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 20s
4th trước
Xếp Hạng
Ashe
Sejuani
Kobuko & Yuumi
Kennen
Taric


Lissandra



Ngộ Không



Yunara



Fiddlesticks
Ryze



Hạng 8
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 5-1
35ph 36s
5th trước
Xếp Hạng
Ashe

Sejuani
Kobuko & Yuumi
Kennen
Taric
Lissandra

Ngộ Không



Yunara



Ryze



Hạng 8
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 4-5
36ph 51s
5th trước
Xếp Hạng
Shen
Kog'Maw
Rek'Sai

Cho'Gath
Malzahar
Ngộ Không
Bel'Veth
Sứ Giả Khe Nứt


Kai'Sa


Hạng 8
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 4-6
36ph 52s
5th trước
Xếp Hạng
Shen
Jhin
Ashe
Sejuani
Kennen
Lissandra

Ngộ Không


Yunara



Kindred
Hạng Nhất
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 6-2
32ph 7s
5th trước
Xếp Hạng
Shen
Jhin
Taric
Ngộ Không



Yunara



Kindred
Fiddlesticks
Lucian & Senna

Sett












































































