170
gasagi #123
TFT hạng #1042749
-39366
Loading...
Xếp Hạng

Đồng I
75 ĐNG
36% Tỉ lệ thắng
T:5 - B:9
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
30%
Tỷ lệ Top 4
6 T - B 14
[30%]
Hạng trung bình
5.45
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
37.50%3 T - B 5
42.86%3 T - B 4
50.00%3 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
8
7
2
7
1
6
8
3
6
2
8
5
7
1
7
6
8
7
8
Hạng Nhì
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 7-1
39ph 17s
7ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser



Illaoi



Rhaast
Karma


Nunu & Willump



Morgana
Bard



Blitzcrank
Sona


Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-1
36ph 43s
1th trước
Xếp Hạng
Talon
Leona
Rek'Sai
Pantheon
Illaoi
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
37ph 19s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy


Veigar



Lissandra



Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Rhaast
Rammus



Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
36ph 30s
1th trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai



Bel'Veth



Akali

Kai'Sa
Rhaast

Kindred



Tahm Kench



Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
38ph 48s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo


Nasus

Leona
Lissandra
Gwen
Zoe
Ornn

Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-1
37ph 3s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy


Veigar



Lissandra



Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Rammus



Tahm Kench
Morgana


Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
36ph 53s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox


Twisted Fate


Talon



Gwen



Jax



Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-5
41ph 30s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo

Leona


Lissandra
Meepsie
Mordekaiser
Maokai
Ornn
Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
38ph 54s
1th trước
Xếp Hạng
Leona
Lissandra
Meepsie
Illaoi

Karma


Robot



LeBlanc


Sona
Shen

Morgana
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-6
34ph 25s
1th trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen

Milio
Pantheon


Ornn
Nami



Tahm Kench



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-2
38ph 17s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox



Bel'Veth
Akali
Maokai
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora


Sona


Shen



Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 4-2
35ph 59s
2th trước
Xếp Hạng
Lissandra
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Illaoi
Maokai
Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-6
35ph 27s
2th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Shen

Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 4-6
35ph 39s
2th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Maokai
Urgot
Kindred


Master Yi

Tahm Kench



Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-5
36ph 49s
2th trước
Xếp Hạng
Anivia
Vi
Orianna


Sejuani
Loris



Lissandra



Braum



Ornn
Zilean


Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-2
37ph 19s
2th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona
Xin Zhao


Poppy
Loris
Vayne


Hạng 6
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-5
37ph 42s
2th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Rek'Sai


Cho'Gath
Bel'Veth



Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Swain

Volibear
Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-1
36ph 55s
2th trước
Xếp Hạng
Anivia
Ashe


Tryndamere
Nautilus
Sejuani
Lissandra


Braum

Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-1
35ph 16s
2th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble
Tristana
Teemo



Poppy
Kobuko & Yuumi
Kennen


Fizz



Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 4-2
34ph 9s
2th trước
Xếp Hạng
Sion



Nautilus
Kobuko & Yuumi

LeBlanc

Ambessa

Taric
Braum
Swain
Atakhan













































