140
everyday same #1126
TFT hạng #859015
-18525
Loading...
Xếp Hạng

Bạc II
21 ĐNG
47% Tỉ lệ thắng
T:8 - B:9
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 9
[55%]
Hạng trung bình
3.95
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
22.22%2 T - B 7
25.00%2 T - B 6
16.67%1 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
2
1
6
5
2
6
6
6
7
2
1
3
7
5
6
4
2
3
4
Hạng Nhất
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
4ng trước
Giai đoạn 6-1
31ph 1s
4ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Kalista
Naafiri

Lux



Xin Zhao
Udyr

Viego
Samira



Sett



Volibear



Gwen



Hạng Nhì
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
14ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 54s
14ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Syndra
Vi



Janna

Swain



Udyr
Ashe



Jarvan IV



Braum



Yone



Zyra



Hạng Nhất
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
25ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 5s
25ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Gwen



Gwen


Seraphine



Varus



Yone



Hạng 6
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 5-5
31ph 58s
25ng trước
Xếp Hạng
Gragas



Maokai


Urgot



Viktor


Master Yi



Tahm Kench
Sona



Hạng 5
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 11s
28ng trước
Xếp Hạng
Briar

Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai


Bel'Veth



Akali



Maokai

Kindred



Hạng Nhì
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 0s
28ng trước
Xếp Hạng
Akali
Gragas
Maokai



Urgot
Viktor


Master Yi



Tahm Kench
Fiora



Sona



Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
38ph 19s
1th trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai

Bel'Veth
Jinx
Akali
Illaoi


Aurora



Master Yi



Fiora


Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
32ph 24s
1th trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai



Bel'Veth


Akali
Kai'Sa

Rhaast
Kindred


Tahm Kench

Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
34ph 30s
1th trước
Xếp Hạng
Briar


Rek'Sai



Bel'Veth
Akali
Maokai



Kindred
Tahm Kench
Bard


Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
33ph 46s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Bel'Veth



Akali



Maokai


Kindred



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 35s
1th trước
Xếp Hạng
Aurora
Maokai



Urgot



Rhaast



Aurelion Sol



Robot
Master Yi



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-1
38ph 17s
1th trước
Xếp Hạng
Fiora



Blitzcrank


Graves
Morgana



Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
39ph 13s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Leona



Lissandra

Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump

Blitzcrank

Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
31ph 41s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Nunu & Willump


Fiora



Blitzcrank
Shen

Graves
Morgana



Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
35ph 9s
1th trước
Xếp Hạng
Pyke



Gragas
Gwen



Milio

Meepsie
Pantheon



Riven
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
35ph 52s
1th trước
Xếp Hạng
Aurora



Maokai

Maokai
Urgot



Rhaast


Aurelion Sol

Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
33ph 40s
1th trước
Xếp Hạng
Kai'Sa
Fiora
Blitzcrank
Sona
Shen
Graves
Graves
Morgana



Morgana

Morgana
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 47s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy



Veigar


Lissandra

Meepsie
Mordekaiser
Illaoi

Fizz

Rammus

Bia & Bayin
Hạng Ba
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
2th trước
Giai đoạn 6-2
32ph 7s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Leona



Taric



Lissandra
Seraphine


Braum
Diana



Ornn
Zilean



Aurelion Sol



Aurelion Sol
Hạng Tư
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
2th trước
Giai đoạn 5-6
34ph 1s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Jarvan IV


Sona


Poppy



Kobuko & Yuumi


Kennen

Vayne
Garen



Lux



Sylas



Galio



































































