406
ep3 #hhh
TFT hạng #839490
Loading...
Xếp Hạng

Bạc II
16 ĐNG
60% Tỉ lệ thắng
T:3 - B:2
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
60%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 8
[60%]
Hạng trung bình
3.85
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%5 T - B 5
66.67%4 T - B 2
60.00%3 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
2
2
6
1
2
7
1
8
2
1
5
1
4
2
5
8
7
3
2
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
31ph 44s
1th trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump



Bard

Blitzcrank

Vex



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
36ph 4s
1th trước
Xếp Hạng
Leona
Meepsie

Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump



Bard


Blitzcrank


Sona
Vex



Morgana



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
35ph 45s
1th trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Kai'Sa
Rhaast
Kindred
Tahm Kench


Jhin
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
34ph 24s
1th trước
Xếp Hạng
Gnar



Jax


Mordekaiser
Rhaast
Nunu & Willump

Nunu & Willump
Xayah



Morgana
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
34ph 46s
1th trước
Xếp Hạng
Gnar
Jax
Mordekaiser
Rhaast
Rammus



Nunu & Willump



Xayah



Bard
Jhin


Morgana
Hạng Nhì
Thường
1th trước
Giai đoạn 7-2
39ph 47s
1th trước
Thường
Briar
Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali



Maokai
Kindred



Shen


Morgana
Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-3
38ph 28s
2th trước
Xếp Hạng
Teemo
Poppy



Kobuko & Yuumi



Kennen



Ngộ Không

Veigar


Fizz



Shyvana


Ziggs


Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-6
37ph 8s
2th trước
Xếp Hạng
Teemo
Poppy
Kobuko & Yuumi
Kennen



Garen
Ngộ Không
Veigar



Fizz


Ziggs



Sylas



Hạng 8
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 4-5
36ph 17s
3th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Twisted Fate


Graves
Nautilus


Gangplank
Miss Fortune



Fizz
Swain

Hạng Nhì
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 26s
3th trước
Xếp Hạng
Tristana
Neeko

Vi
Ekko



Jinx



Dr. Mundo



Singed


Warwick



Hạng Nhất
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 7-1
37ph 57s
3th trước
Xếp Hạng
Orianna
Nautilus
Loris

Seraphine

Braum



Ornn



Lucian & Senna



Shyvana



T-Hex



Hạng 5
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-2
36ph 38s
3th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Twisted Fate



Graves
Nautilus


Miss Fortune



Fizz


Swain
Kindred
Tahm Kench



Hạng Nhất
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 7-1
38ph 48s
3th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Shen
Sion



Aphelios



Bard



Kobuko & Yuumi
Ngộ Không



Zilean
Sett
Volibear


Hạng Tư
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-1
33ph 53s
3th trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath
Gangplank
Ambessa



Taric
Bel'Veth



Swain



Fiddlesticks
Shyvana
Aatrox



Hạng Nhì
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-5
36ph 55s
3th trước
Xếp Hạng
Neeko
Vi
Ekko
Seraphine
Singed

Warwick



Swain



Kindred



Ziggs



Hạng 5
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-5
35ph 46s
3th trước
Xếp Hạng
Xin Zhao
Yorick
Loris
Gwen
Seraphine



Braum



Kalista


Thresh


Hạng 8
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 4-5
36ph 39s
3th trước
Xếp Hạng
Shen
Ahri
Kennen
Taric
Yunara



Swain



Shyvana
Sett

Hạng 7
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-3
35ph 27s
3th trước
Xếp Hạng
Neeko
Ambessa
Taric
Seraphine
Swain
Kindred


Fiddlesticks
Shyvana



Mel


Atakhan
Hạng Ba
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-3
36ph 46s
3th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Xin Zhao
Poppy
Vayne



Garen



Lux
Kai'Sa



Swain

Galio


Hạng Nhì
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-5
34ph 54s
3th trước
Xếp Hạng
Briar
Yasuo
Cho'Gath
Nautilus
Gangplank


Ambessa



Bel'Veth



Swain



































































































