93
egg卵 #1105
TFT hạng #886927
23745
Loading...
Xếp Hạng

Bạc III
39 ĐNG
62% Tỉ lệ thắng
T:8 - B:5
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
60%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 8
[60%]
Hạng trung bình
4.40
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
71.43%5 T - B 2
57.14%4 T - B 3
60.00%3 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
1
4
1
8
6
1
4
7
8
3
3
2
8
8
7
4
1
1
8
Hạng Ba
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 54s
6ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Karma



Nunu & Willump


Bard
Blitzcrank
Sona
Vex



Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 4s
10ng trước
Xếp Hạng
Pyke
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Aurora


Karma



Robot
Robot
Nunu & Willump



Morgana
Hạng Tư
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-1
37ph 37s
11ng trước
Xếp Hạng
Pyke
Meepsie



Illaoi



Nunu & Willump



Bard

Jhin



Blitzcrank
Vex



Vex



Vex
Hạng Nhất
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 59s
11ng trước
Xếp Hạng
Bard



Fiora
Sona
Graves
Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng 8
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 4-1
38ph 13s
18ng trước
Xếp Hạng
Briar
Pantheon
Fizz
Master Yi
Hạng 6
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 4-6
32ph 20s
25ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona
Lissandra
Rhaast
Robot

Fiora

Jhin


Blitzcrank


Vex
Morgana
Hạng Nhất
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 29s
26ng trước
Xếp Hạng
Jax
Mordekaiser
Rammus



Master Yi
Nunu & Willump


Xayah
Bard
Blitzcrank



Vex



Morgana
Hạng Tư
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 5-5
32ph 0s
26ng trước
Xếp Hạng
Gragas
Mordekaiser
Illaoi
Ornn
Rhaast
Tahm Kench


Fiora



Jhin



Shen
Morgana
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
36ph 38s
1th trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Rhaast


Rammus
Karma
Bard


Blitzcrank
Vex



Shen

Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 3-5
34ph 8s
1th trước
Xếp Hạng
Gwen
Master Yi
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
35ph 11s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar
Meepsie


Fizz
Rammus



Corki



Bard



Jhin
Shen
Morgana
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
40ph 30s
1th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Sion
Kobuko & Yuumi
Dr. Mundo
Ngộ Không
Zilean



Lucian & Senna
Shyvana
Volibear
Xerath


Hạng Nhì
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 7-1
39ph 10s
2th trước
Xếp Hạng
Annie
Lucian & Senna
Sylas
Sylas
Ryze



Ryze
Tibbers
Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 3-7
35ph 49s
2th trước
Xếp Hạng
Vayne
Vayne
Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 3-7
37ph 5s
2th trước
Xếp Hạng
Sion
Cho'Gath
Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-1
36ph 56s
2th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble
Teemo
Poppy
Kobuko & Yuumi

Kennen



Fizz



Shyvana
Ziggs



Hạng Tư
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-6
33ph 38s
2th trước
Xếp Hạng
Sona
Xin Zhao



Poppy
Sejuani
Vayne

Garen
Lux



Braum



Sylas



Galio
Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-3
33ph 19s
2th trước
Xếp Hạng
Milio
Singed
Renekton
Nasus



Azir


Xerath



Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-6
37ph 55s
2th trước
Xếp Hạng
Xin Zhao

Nautilus



Draven



Loris



Braum



Yunara
Ornn



Kindred



Lucian & Senna



Shyvana



Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 4-1
36ph 55s
2th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Twisted Fate
Gangplank
Gangplank
Ahri




























































