1
dunizuniFAN #Real
TFT hạng #433343
Loading...
Xếp Hạng

Vàng II
43 ĐNG
73% Tỉ lệ thắng
T:8 - B:3
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
60%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 8
[60%]
Hạng trung bình
3.85
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
37.50%3 T - B 5
71.43%5 T - B 2
57.14%4 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
1
3
4
8
2
2
5
5
1
1
2
8
7
3
2
1
7
7
7
Hạng Nhất
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 48s
24ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Viktor
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Sona

Hạng Nhất
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 0s
24ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Milio
Meepsie

Fizz



Rammus



Corki



Robot



Riven


Hạng Ba
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 29s
24ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Nunu & Willump



Riven



Tahm Kench


Jhin


Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
33ph 9s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Fiora
Blitzcrank

Sona
Vex



Shen
Graves



Morgana
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
35ph 42s
1th trước
Xếp Hạng
Samira



Samira

Ornn
Ornn
Shen
Zed



Zed



Morgana
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 19s
1th trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke
Meepsie
Mordekaiser



Illaoi



Viktor


Rhaast



Nami



Bard
Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
35ph 30s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus



Leona



Lissandra
Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Nami


Nunu & Willump

Blitzcrank



Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
34ph 57s
1th trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke

Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Viktor



Rhaast



Nami



Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
38ph 39s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Teemo



Nasus



Leona



Illaoi
Blitzcrank


Sona
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-2
39ph 50s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy

Veigar



Lissandra
Pyke
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Bard



Sona
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
33ph 16s
1th trước
Xếp Hạng
Jax
Mordekaiser
Illaoi
Rhaast



Rammus
Nunu & Willump



Xayah



Bard
Jhin



Blitzcrank


Hạng Nhì
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 7-2
39ph 41s
2th trước
Xếp Hạng
Taric
Garen
Lux
Swain



Annie



Shyvana



Sylas



Tibbers



Galio
Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-1
33ph 14s
2th trước
Xếp Hạng
Neeko
Vi
Seraphine


Nidalee



Skarner



Renekton
Swain


Azir

Brock
Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-5
36ph 26s
2th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Singed
Sứ Giả Khe Nứt


Nasus
Swain
Ornn
Azir


Shyvana



Baron Nashor



Sylas


Hạng Ba
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 58s
2th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Kog'Maw
Poppy
Vayne

Garen


Lux


Kai'Sa



Swain



Galio
Hạng Nhì
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-5
36ph 37s
2th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Kog'Maw
Poppy
Vayne



Taric



Garen



Kai'Sa



Swain



Ziggs


Galio



Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 7-1
38ph 41s
2th trước
Xếp Hạng
Loris



Seraphine
Renekton
Kalista



Azir
Fiddlesticks

Shyvana



Ryze


Xerath
Thresh



Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-3
41ph 25s
2th trước
Xếp Hạng
Rumble
Jarvan IV
Sona
Neeko
Kennen
Garen



Lux
Annie

Zilean



Galio

Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-3
34ph 10s
2th trước
Xếp Hạng
Kobuko & Yuumi
Kennen
Taric



Garen
Lux
Nasus



Annie



Azir
Ryze



Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-3
39ph 7s
2th trước
Xếp Hạng
Lulu
Neeko
Taric
Garen



Lux

Swain
Annie



Zilean
Tibbers
Galio

















































































