779
dmx #T 1
TFT hạng #730906
21870
Loading...
Xếp Hạng

Bạc I
61 ĐNG
88% Tỉ lệ thắng
T:7 - B:1
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
75%
Tỷ lệ Top 4
15 T - B 5
[75%]
Hạng trung bình
3.05
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
85.71%6 T - B 1
71.43%5 T - B 2
57.14%4 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
1
6
1
1
1
4
4
4
6
3
1
1
2
1
7
1
6
1
7
Hạng Ba
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-3
38ph 14s
5ng trước
Xếp Hạng
Leona



Zoe
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi

Karma


Nunu & Willump



LeBlanc



Morgana
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 46s
5ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Diana

Rhaast
Karma
Nunu & Willump



Bard



Blitzcrank



Sona


Hạng 6
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-2
36ph 21s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump


Xayah



Tahm Kench



Jhin


Hạng Nhất
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 56s
5ng trước
Xếp Hạng
Leona



Zoe
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma



Nunu & Willump

LeBlanc



Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 36s
5ng trước
Xếp Hạng
Lissandra

Pyke



Gragas



Meepsie



Karma



Robot
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Sona



Hạng Nhất
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 29s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox

Twisted Fate
Jax



Milio



Pantheon


Maokai



Lulu



Rhaast
Hạng Tư
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-1
37ph 9s
6ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Aatrox
Twisted Fate



Talon



Jax



Milio
Corki
Riven
Hạng Tư
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 41s
6ng trước
Xếp Hạng
Veigar
Ezreal



Cho'Gath



Pantheon

Maokai
Kai'Sa

Riven


Tahm Kench
Hạng Tư
Thường
6ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 4s
6ng trước
Thường
Cho'Gath


Lissandra



Mordekaiser
Pantheon
Kai'Sa
Karma

Robot
Jhin


Hạng 6
Thường
3th trước
Giai đoạn 5-5
34ph 31s
3th trước
Thường
Vi
Kobuko & Yuumi
Kennen

Seraphine
Ngộ Không



Azir


Sett



Ryze


Xerath

Hạng Ba
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-2
35ph 36s
4th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona



Xin Zhao
Poppy
Garen



Lux


Swain


Zilean
Galio



Hạng Nhất
Lễ Hội Quái Thú
4th trước
Giai đoạn 6-1
32ph 33s
4th trước
Lễ Hội Quái Thú
Fiora
Nasus
Janna
Pyke
Irelia
Shen



Morgana


Talon



Lee Sin


Yone
Hạng Nhất
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 52s
4th trước
Xếp Hạng
Rumble


Teemo


Poppy
Kobuko & Yuumi
Kennen



Veigar



Fizz



Ziggs



Volibear



Hạng Nhì
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 7-1
39ph 4s
5th trước
Xếp Hạng
Briar
Ashe



Neeko



Tryndamere



Draven



Sejuani



Braum
Swain

Kindred
Hạng Nhất
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 6-3
35ph 39s
5th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV



Caitlyn
Vi



Orianna
Loris



Seraphine



Braum

Ornn

T-Hex



Hạng 7
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 5-3
34ph 35s
5th trước
Xếp Hạng
Neeko
Bard
Milio

Taric
Skarner

Swain
Ornn
Zilean



Lucian & Senna
Shyvana



Hạng Nhất
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 6-5
36ph 15s
5th trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath
Gangplank
Ambessa



Bel'Veth



Swain



Shyvana

Aatrox

Atakhan
Hạng 6
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 5-3
35ph 58s
5th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Graves


Nautilus

Gangplank



Miss Fortune
Taric
Ngộ Không
Swain
Aatrox



Hạng Nhất
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 6-5
36ph 7s
5th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Xin Zhao


Poppy
Vayne



Garen



Lux



Kai'Sa



Swain



Lucian & Senna
Galio



Hạng 7
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 5-1
33ph 53s
5th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Xin Zhao
Poppy
Vayne



Garen



Lux



Swain






















































































