121
dkrwnrskdnqko #sadw
TFT hạng #905639
Loading...
Xếp Hạng

Bạc III
35 ĐNG
57% Tỉ lệ thắng
T:4 - B:3
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.60
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
66.67%4 T - B 2
80.00%4 T - B 1
80.00%4 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
1
1
8
1
3
5
6
2
2
4
6
3
6
4
8
3
7
8
7
Hạng 7
Thường
17ng trước
Giai đoạn 5-1
41ph 34s
17ng trước
Thường
Cho'Gath
Lissandra

Mordekaiser



Kai'Sa



Karma

Robot
Nunu & Willump
Tahm Kench



Hạng Nhất
Thường
17ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 34s
17ng trước
Thường
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Karma

Aurelion Sol



Nunu & Willump



Bard
Blitzcrank
Sona


Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 42s
19ng trước
Xếp Hạng
Meepsie



Mordekaiser
Illaoi
Karma


Aurelion Sol



Nunu & Willump



Bard


Blitzcrank
Sona
Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 5-1
36ph 11s
19ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas

Maokai



Urgot
Kindred


Master Yi


Tahm Kench



Morgana
Hạng Nhất
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 7s
20ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa



Karma



Robot


Tahm Kench



Jhin



Blitzcrank
Hạng Ba
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 40s
20ng trước
Xếp Hạng
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump



Bard



Blitzcrank


Sona
Vex



Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng 5
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 18s
20ng trước
Xếp Hạng
Veigar
Milio
Meepsie



Fizz
Corki



Robot
Riven
Bard


Hạng 6
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 5-2
33ph 48s
20ng trước
Xếp Hạng
Aatrox

Twisted Fate
Jax
Milio



Pantheon
Maokai


Lulu



Rhaast
Shen
Hạng Nhì
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 6-2
31ph 45s
20ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Veigar
Meepsie
Fizz

Rammus



Corki



Robot



Riven



Hạng Nhì
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 33s
3th trước
Xếp Hạng
Lulu

Rumble



Teemo
Poppy
Kobuko & Yuumi
Kennen



Veigar



Fizz



Ziggs
Hạng Tư
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-5
38ph 11s
3th trước
Xếp Hạng
Sion



Ambessa



Bel'Veth



Sứ Giả Khe Nứt
Swain
Fiddlesticks

Lucian & Senna

Shyvana
Hạng 6
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-2
36ph 15s
4th trước
Xếp Hạng
Viego



Yorick



Loris
Gwen
Braum
Kalista


Aatrox
Thresh
Hạng Ba
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 5-6
33ph 29s
5th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble
Poppy



Kobuko & Yuumi
Kennen
Lux


Veigar
Fizz



Hạng 6
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 5-3
38ph 52s
5th trước
Xếp Hạng
Aphelios



Zoe



Leona
Taric
Skarner


Diana



Diana
Aurelion Sol



Hạng Tư
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 5-6
41ph 38s
5th trước
Xếp Hạng
Aphelios


Zoe



Leona

Taric
Ngộ Không
Sứ Giả Khe Nứt
Skarner



Diana
Volibear


Hạng 8
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 4-6
34ph 26s
5th trước
Xếp Hạng
Rumble
Sona
Tristana
Teemo



Poppy

Kobuko & Yuumi
Kennen
Fizz


Hạng Ba
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 6-2
35ph 45s
5th trước
Xếp Hạng
Aphelios
Zoe



Leona

Taric



Diana



Azir
Aurelion Sol



Xerath
Hạng 7
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 5-1
34ph 32s
5th trước
Xếp Hạng
Teemo
Ashe



Nautilus

Sejuani
Loris
Braum



Kindred



Hạng 8
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 4-5
38ph 53s
5th trước
Xếp Hạng
Briar
Sion
Draven
Darius



LeBlanc
Azir

Fiddlesticks

Hạng 7
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 5-1
37ph 42s
5th trước
Xếp Hạng
Shen
Jhin



Xin Zhao
Kennen
Ngộ Không



Yunara
Ornn
Sett
































































