19
dgh0146 #5502
TFT hạng #521421
-39089
Loading...
Xếp Hạng

Vàng II
0 ĐNG
49% Tỉ lệ thắng
T:53 - B:55
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
36%
Tỷ lệ Top 4
8 T - B 14
[36%]
Hạng trung bình
4.77
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
40.00%6 T - B 9
50.00%6 T - B 6
30.00%3 T - B 7
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
7
4
2
2
1
3
7
5
5
2
1
5
6
8
5
6
7
1
8
7
6
Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 4-6
34ph 9s
1ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Leona



Leona
Lissandra
Zoe
Meepsie
Illaoi
Nunu & Willump

Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-1
40ph 41s
1ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 53s
1ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona


Meepsie
Illaoi
LeBlanc
LeBlanc
LeBlanc
LeBlanc
Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 30s
2ng trước
Xếp Hạng
Akali
Rhaast
Nunu & Willump


Fiora



Jhin
Blitzcrank



Vex



Shen
Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
31ph 34s
2ng trước
Xếp Hạng
Teemo

Leona
Lissandra
Meepsie
Mordekaiser

Illaoi


Nunu & Willump



LeBlanc



Sona



Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 51s
2ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Leona

Lissandra
Zoe
Meepsie
Mordekaiser



Illaoi
Master Yi
Nunu & Willump

LeBlanc



Hạng Ba
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
31ph 57s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump

Fiora



Blitzcrank
Vex



Shen



Graves


Hạng 7
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 4-6
36ph 5s
5ng trước
Xếp Hạng
Briar

Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai
Bel'Veth
Akali



Maokai


Kindred



Hạng 5
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 21s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump


Fiora
Blitzcrank



Vex



Shen
Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-1
37ph 5s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump


Fiora
Jhin
Blitzcrank
Vex



Shen
Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-4
33ph 31s
7ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Fiora


Fiora
Fiora
Fiora
Hạng Nhất
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-2
31ph 56s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump


Fiora



Blitzcrank



Vex



Shen
Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 13s
9ng trước
Xếp Hạng
Mordekaiser
Urgot



Karma

Aurelion Sol



Robot



Morgana

Hạng 6
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 50s
10ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump

Fiora

Blitzcrank
Vex



Shen
Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 4-3
32ph 56s
10ng trước
Xếp Hạng
Rhaast
Nunu & Willump

Jhin

Blitzcrank
Vex



Hạng 5
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 1s
10ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser



Pantheon

Kai'Sa

Karma



Robot

Riven
Jhin



Hạng 6
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-3
39ph 38s
10ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Leona

Gwen



Illaoi



Samira
Ornn



Blitzcrank



Graves

Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-1
39ph 47s
11ng trước
Xếp Hạng
Aatrox


Akali
Rhaast
Fiora
Jhin
Blitzcrank



Vex



Shen
Graves

Hạng Nhất
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 7-1
36ph 43s
11ng trước
Xếp Hạng
Vex



Shen
Shen
Shen
Hạng 8
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 33s
12ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Akali
Rhaast



Fiora

Blitzcrank
Vex



Graves





























