482
d0hyeon #KR1
TFT hạng #430765
-1049
Loading...
Xếp Hạng

Bạc II
34 ĐNG
43% Tỉ lệ thắng
T:10 - B:13
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
44%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 14
[44%]
Hạng trung bình
4.80
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
45.45%5 T - B 6
50.00%5 T - B 5
77.78%7 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
7
1
8
2
6
2
6
4
8
7
2
1
8
4
7
7
1
1
1
8
7
3
6
6
Hạng 7
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-2
36ph 36s
3ng trước
Xếp Hạng
Akali
Varus


Camille
Sejuani



Kayle



Leona
Hạng 7
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-3
37ph 23s
3ng trước
Xếp Hạng
Master Yi



Quái Đá Krug



Akali
Sett
Vi
Kha'Zix



Kog'Maw

Yorick
Hạng Nhất
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-6
41ph 27s
3ng trước
Xếp Hạng
Ornn



Leona
Xayah



Rakan


Kayle



Sejuani



Hecarim
Aphelios
Hạng 8
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 4-5
40ph 6s
3ng trước
Xếp Hạng
Varus
Vi
Diana
Kog'Maw
Aphelios


Amumu
Nidalee


Người Đá

Hạng Nhì
Thường
3ng trước
Giai đoạn 6-5
38ph 3s
3ng trước
Thường
Fiddlesticks



Ornn



Alistar



LeBlanc
Hecarim



Ezreal



Soraka



Ivern
Kennen
Azir


Hạng 6
Thường
3ng trước
Giai đoạn 5-2
36ph 4s
3ng trước
Thường
Elise



Caitlyn
Camille
Tristana


Cassiopeia
Kennen


Morgana

Sivir



Sett
Hạng Nhì
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 17s
7ng trước
Xếp Hạng
Cóc Thành Tinh
Sỏi
Quái Đá Krug



Kog'Maw



Người Đá


Bụi Gai Đỏ
Morgana
Rồng Ngàn Tuổi



Taric
Hạng 6
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 34s
7ng trước
Xếp Hạng
Varus
Shen
Amumu



Lillia

Aphelios



Morgana

Nidalee
Diana
Hạng Tư
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-6
41ph 43s
7ng trước
Xếp Hạng
Hecarim
Gnar



Kennen


Ezreal
Lux



Draven



Taric

Rồng Ngàn Tuổi
Ivern
Hạng 8
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 4-3
42ph 49s
8ng trước
Xếp Hạng
Kog'Maw



Shen
Diana
Varus
Vi
Akali
Nidalee
Vi
Hạng 7
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-1
31ph 50s
8ng trước
Xếp Hạng
Leona



Akali



Sejuani

Varus



Shen
Kayle



Hạng Nhì
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-6
39ph 29s
8ng trước
Xếp Hạng
Shen
Akali



Varus
Aphelios



Lux


Ashe


Taric
Kennen



Amumu

Alune
Hạng Nhất
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 7-1
41ph 54s
8ng trước
Xếp Hạng
Sỏi



Quái Đá Krug



Người Đá



Chim Mẹ
Cua Kỳ Cục
Bụi Gai Đỏ



Gnar

Taric
Rồng Ngàn Tuổi



Hạng 8
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 4-3
34ph 12s
8ng trước
Xếp Hạng
Camille
Akali

Kayle


Sejuani


Varus

Leona
Hạng Tư
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-1
40ph 46s
11ng trước
Xếp Hạng
Sỏi



Cua Kỳ Cục
Bụi Gai Đỏ
Quái Đá Krug



Gnar

Người Đá


Rồng Ngàn Tuổi



Taric
Hạng 7
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 5-2
38ph 50s
18ng trước
Xếp Hạng
Karma



Yorick
Yunara
Morgana



Cassiopeia
Master Yi
Rồng Ngàn Tuổi


Hạng 7
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 5-2
37ph 51s
21ng trước
Xếp Hạng
Kobuko

Fiddlesticks


Azir



Amumu



Quái Đá Krug
Gnar

Lillia
Soraka

Sett
Hạng Nhất
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 6-6
39ph 35s
23ng trước
Xếp Hạng
Ornn



Rakan
Xayah
Hecarim

Fiddlesticks



Ezreal



Lux



Gnar



Soraka
Hạng Nhất
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 7-1
42ph 7s
26ng trước
Xếp Hạng
Cua Kỳ Cục



Cóc Thành Tinh
Sỏi

Mầm Non

Sói Hắc Ám
Quái Đá Krug
Bụi Gai Đỏ



Người Đá
Rồng Ngàn Tuổi



Gnar



Hạng Nhất
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 6-6
40ph 37s
26ng trước
Xếp Hạng
Sejuani



Kayle



Xayah



Ornn



Leona
Rakan

Hecarim
Aphelios






























