895
cssa #KR1
TFT hạng #883813
-87789
Loading...
Xếp Hạng

Bạc III
53 ĐNG
57% Tỉ lệ thắng
T:8 - B:6
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
60%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 8
[60%]
Hạng trung bình
4.00
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
42.86%3 T - B 4
57.14%4 T - B 3
66.67%4 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
2
1
6
4
4
2
5
8
4
1
6
4
3
3
1
7
6
7
1
Hạng 5
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 5-6
31ph 10s
18ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot



Kindred



Master Yi



Tahm Kench


Fiora



Hạng Nhì
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 4s
21ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi

Karma
Aurelion Sol



Nunu & Willump



Bard



Blitzcrank



Sona



Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 18s
26ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus



Leona



Lissandra



Zoe


Mordekaiser



Illaoi



Nunu & Willump



LeBlanc



Blitzcrank



Hạng 6
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 28s
26ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Gragas

Miss Fortune



Maokai


Viktor



Ornn



Rhaast
Hạng Tư
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 20s
26ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Milio
Pantheon
Maokai
Kai'Sa
Riven
Tahm Kench



Jhin
Shen
Hạng Tư
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 6-3
40ph 39s
27ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma



Robot
Tahm Kench



Jhin



Blitzcrank
Hạng Nhì
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 7-1
35ph 56s
28ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Gragas
Miss Fortune



Maokai
Viktor



Ornn



Rhaast

Bard


Shen
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
37ph 16s
1th trước
Xếp Hạng
Gnar
Milio
Meepsie



Fizz



Rammus



Corki



Robot



Riven



Shen

Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
35ph 24s
1th trước
Xếp Hạng
Akali
Gragas
Maokai
Urgot
Viktor



Master Yi



Tahm Kench



Bard
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
33ph 7s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Leona



Lissandra


Zoe
Mordekaiser


Illaoi



Nami
Blitzcrank
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 46s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Maokai


Kindred



Tahm Kench



Fiora

Shen
Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
32ph 51s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn


Aatrox



Twisted Fate



Talon



Jax


Milio



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
33ph 49s
1th trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai



Bel'Veth


Akali
Kai'Sa
Rhaast

Kindred
Hạng Ba
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 29s
3th trước
Xếp Hạng
Shen



Sion



Aphelios



Bard



Kobuko & Yuumi


Dr. Mundo
Ngộ Không



Volibear



Hạng Ba
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-2
36ph 28s
3th trước
Xếp Hạng
Neeko
Vi



Taric



Seraphine



Diana



Swain



Azir



Aurelion Sol



Hạng Nhất
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 56s
3th trước
Xếp Hạng
Shen
Ahri

Taric

Ngộ Không



Yunara



Swain



Kindred



Shyvana



Sett



Hạng 7
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-3
35ph 46s
3th trước
Xếp Hạng
Rumble
Teemo
Poppy
Kobuko & Yuumi
Kennen



Veigar



Fizz


Swain
Ziggs

Hạng 6
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-3
39ph 22s
3th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Rek'Sai
Cho'Gath
Ngộ Không
Bel'Veth


Sứ Giả Khe Nứt


Kai'Sa



Fiddlesticks



Hạng 7
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-2
41ph 46s
3th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Rek'Sai



Gangplank



Malzahar



Bel'Veth



Sứ Giả Khe Nứt


Kai'Sa



Hạng Nhất
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-6
37ph 27s
3th trước
Xếp Hạng
Yorick
Loris

Gwen
Seraphine



Braum



Kalista



Ornn


Fiddlesticks



Thresh








































































