17
cohol #8630
TFT hạng #1054850
-14599
Loading...
Xếp Hạng

Đồng II
30 ĐNG
42% Tỉ lệ thắng
T:5 - B:7
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.85
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
16.67%1 T - B 5
60.00%3 T - B 2
50.00%1 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
8
7
2
7
6
7
2
4
7
2
8
2
2
3
7
2
8
4
4
Hạng 5
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 20s
7ng trước
Xếp Hạng
Teemo


Nasus

Gwen



Samira



Ornn

Nami


Hạng 8
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 4-6
34ph 51s
15ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate


Talon


Jax


Mordekaiser



Lulu

Karma

Xayah



Hạng 7
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 4-6
36ph 37s
22ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra

Zoe
Mordekaiser

Kai'Sa

Diana


Jhin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 36s
22ng trước
Xếp Hạng
Teemo


Nasus


Gwen
Samira

Ornn

Karma
Nami
Jhin


Hạng 7
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 3-6
34ph 8s
23ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Cho'Gath
Lissandra


Mordekaiser

Kai'Sa


Kai'Sa
Hạng 6
Thường
29ng trước
Giai đoạn 4-6
36ph 45s
29ng trước
Thường
Cho'Gath

Lissandra


Gwen
Mordekaiser


Kai'Sa



Karma

Hạng 7
Thường
29ng trước
Giai đoạn 3-2
33ph 13s
29ng trước
Thường
Poppy

Veigar



Gnar

Meepsie


Fizz
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
31ph 9s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy

Veigar


Gnar



Meepsie



Fizz


Rammus
Corki
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
33ph 56s
1th trước
Xếp Hạng
Briar



Lissandra


Jinx



Meepsie



Illaoi


Aurora
Fiora
Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
32ph 17s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra



Mordekaiser



Mordekaiser

Kai'Sa



Kai'Sa

Karma
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
34ph 4s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo

Nasus


Gwen



Samira



Ornn
Nami
Blitzcrank
Shen



Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-5
34ph 20s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Aatrox

Akali

Maokai



Maokai
Urgot
Kindred
Hạng Nhì
Thường
1th trước
Giai đoạn 6-5
34ph 21s
1th trước
Thường
Teemo



Nasus

Gwen



Samira



Ornn
Ornn


Nami

Blitzcrank


Hạng Nhì
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-3
35ph 16s
2th trước
Xếp Hạng
Lulu


Rumble



Tristana


Teemo



Kobuko & Yuumi


Kennen



Veigar

Fizz
Hạng Ba
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-1
35ph 27s
2th trước
Xếp Hạng
Lulu



Rumble



Tristana



Teemo



Poppy



Kobuko & Yuumi



Kennen



Fizz


Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 4-6
35ph 37s
2th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV


Sona
Xin Zhao


Poppy


Vayne
Lux



Sứ Giả Khe Nứt

Hạng Nhì
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-6
36ph 6s
2th trước
Xếp Hạng
Briar


Sion



Draven


Darius


LeBlanc

Dr. Mundo



Ambessa

Swain
Mel
Atakhan
Hạng 8
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-1
37ph 31s
3th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Kog'Maw

Rek'Sai


Cho'Gath



Malzahar


Malzahar
Sứ Giả Khe Nứt


Hạng Tư
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-2
31ph 44s
3th trước
Xếp Hạng
Shen



Jhin



Yasuo



Xin Zhao

Ahri



Kennen



Yone
Yunara
Hạng Tư
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-2
37ph 6s
3th trước
Xếp Hạng
Briar



Qiyana

Sion



Draven


Darius


LeBlanc

Dr. Mundo

Swain











































