22
clarus #928
TFT hạng #977036
Loading...
Xếp Hạng

Bạc IV
10 ĐNG
56% Tỉ lệ thắng
T:5 - B:4
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.60
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
53.85%7 T - B 6
50.00%6 T - B 6
57.14%4 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
1
8
4
8
8
6
4
6
3
5
2
1
3
6
5
7
3
5
2
Hạng 5
Thường
8ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 56s
8ng trước
Thường
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser



Illaoi


Kai'Sa


Karma

Jhin


Blitzcrank
Hạng Nhất
Thường
9ng trước
Giai đoạn 6-6
37ph 0s
9ng trước
Thường
Cho'Gath



Lissandra
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Kai'Sa



Karma
Jhin



Blitzcrank



Bia & Bayin
Hạng 8
Thường
10ng trước
Giai đoạn 4-5
34ph 5s
10ng trước
Thường
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser

Illaoi

Kai'Sa



Jhin

Blitzcrank
Hạng Tư
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-5
37ph 32s
12ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Milio
Mordekaiser



Kai'Sa



Karma



Nunu & Willump


Riven



Hạng 8
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-1
33ph 50s
12ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser



Illaoi
Kai'Sa



Karma



Blitzcrank



Hạng 8
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 4-3
38ph 19s
15ng trước
Xếp Hạng
Corki



Kindred
Master Yi

Riven



Hạng 6
Thường
16ng trước
Giai đoạn 5-1
36ph 53s
16ng trước
Thường
Teemo



Nasus
Leona



Lissandra


Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Bia & Bayin
Hạng Tư
Thường
17ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 35s
17ng trước
Thường
Cho'Gath

Lissandra
Mordekaiser



Illaoi
Kai'Sa



Karma
Jhin


Graves
Hạng 6
Thường
17ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 32s
17ng trước
Thường
Cho'Gath
Lissandra

Meepsie
Mordekaiser



Illaoi

Kai'Sa



Karma



Riven



Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 35s
18ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser



Illaoi
Kai'Sa
Karma



Riven



Jhin



Shen
Hạng 5
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 4s
18ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra
Mordekaiser


Illaoi
Kai'Sa

Karma
Riven
Jhin



Hạng Nhì
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 26s
18ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser



Kai'Sa



Karma



Nunu & Willump
Riven



Jhin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 6-2
30ph 47s
18ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath

Lissandra
Mordekaiser



Illaoi
Kai'Sa



Karma



Riven
Tahm Kench
Hạng Ba
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 6-5
38ph 45s
19ng trước
Xếp Hạng
Talon
Cho'Gath


Lissandra



Mordekaiser



Pantheon
Kai'Sa



Karma
Riven
Hạng 6
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-5
32ph 37s
3th trước
Xếp Hạng
Shen
Yasuo

Xin Zhao
Ahri
Kennen



Ngộ Không



Yunara



Hạng 5
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-5
36ph 33s
3th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Jhin



Yasuo

Xin Zhao
Ahri



Kennen
Ngộ Không



Yunara
Hạng 7
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-3
36ph 47s
4th trước
Xếp Hạng
Shen
Yasuo
Xin Zhao
Xin Zhao
Ahri



Kennen
Ngộ Không


Yunara



Hạng Ba
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-3
37ph 43s
4th trước
Xếp Hạng
Yasuo
Xin Zhao
Ahri



Ngộ Không



Yunara



Swain
Azir

Lucian & Senna
Sett



Hạng 5
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-1
34ph 51s
4th trước
Xếp Hạng
Shen
Xin Zhao
Kennen
Ngộ Không


Yunara



Swain


Azir



Fiddlesticks
Sett



Hạng Nhì
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-5
36ph 59s
4th trước
Xếp Hạng
Yasuo
Ahri



Kennen
Ngộ Không



Yone
Yunara



Ornn


Lucian & Senna
Sett



































