22
chw412 #0412
TFT hạng #1116772
-8563
Loading...
Xếp Hạng

Đồng III
75 ĐNG
40% Tỉ lệ thắng
T:4 - B:6
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
35%
Tỷ lệ Top 4
7 T - B 13
[35%]
Hạng trung bình
5.15
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
55.56%5 T - B 4
71.43%5 T - B 2
42.86%3 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
8
3
3
8
8
1
6
3
7
7
4
1
8
1
5
7
7
5
6
Hạng 5
Xếp Hạng
21g trước
Giai đoạn 5-5
35ph 47s
21g trước
Xếp Hạng
Talon
Gwen
Jax
Nami



Xayah



Blitzcrank
Shen


Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 4-3
36ph 52s
1ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate


Jax



Ornn
Lulu



Rhaast

Tahm Kench



Hạng Ba
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 15s
7ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Aatrox
Akali
Maokai



Urgot



Ornn



Diana


Kindred



Hạng Ba
Thường
7ng trước
Giai đoạn 5-3
30ph 0s
7ng trước
Thường
Lissandra


Akali
Gwen
Pantheon
Kai'Sa
Urgot



Kindred



Hạng 8
Thường
18ng trước
Giai đoạn 3-5
31ph 36s
18ng trước
Thường
Briar
Caitlyn
Rek'Sai

Bel'Veth

Akali

Maokai



Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-2
36ph 6s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai

Bel'Veth


Akali



Kindred
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-1
37ph 57s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai
Akali



Maokai


Kindred



Vex

Shen



Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
36ph 19s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Gwen



Mordekaiser
Pantheon
Kai'Sa



Karma

Riven
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
34ph 33s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar
Meepsie


Fizz



Rammus



Corki



Bard


Graves


Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
40ph 4s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Lissandra
Bel'Veth
Jinx



Meepsie


Illaoi



Morgana


Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
39ph 23s
1th trước
Xếp Hạng
Pyke
Gragas
Urgot

Aurelion Sol



Robot
Master Yi

Vex


Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
33ph 41s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Gnar



Gwen

Meepsie

Aurora

Fizz



Rammus

Hạng Nhất
Thường
1th trước
Giai đoạn 6-3
32ph 32s
1th trước
Thường
Lissandra
Bel'Veth


Jinx



Meepsie



Illaoi
Aurora



Nami
Bia & Bayin
Hạng 8
Thường
1th trước
Giai đoạn 3-5
33ph 48s
1th trước
Thường
Leona
Cho'Gath
Lissandra


Gwen
Mordekaiser
Pantheon
Kai'Sa

Hạng Nhất
Thường
2th trước
Giai đoạn 6-2
31ph 25s
2th trước
Thường
Poppy

Veigar
Gnar


Meepsie


Fizz

Rammus


Corki



Nami
Hạng 5
Thường
2th trước
Giai đoạn 5-1
34ph 35s
2th trước
Thường
Poppy
Veigar

Gnar
Meepsie
Meepsie
Fizz
Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 4-6
33ph 8s
2th trước
Xếp Hạng
Viego



Xin Zhao
Yorick
Gwen

Seraphine

Kalista

Fiddlesticks
Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 4-6
37ph 22s
2th trước
Xếp Hạng
Shen
Yasuo
Xin Zhao
Ahri



Kennen
Yone


Yunara

Hạng 5
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-2
37ph 20s
2th trước
Xếp Hạng
Yone



Yone
Hạng 6
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-3
33ph 48s
2th trước
Xếp Hạng
Briar
Sion



Draven


Darius

LeBlanc



Ambessa
Swain



































