205
chsha #KR1
TFT hạng #392144
-1449
Loading...
Xếp Hạng

Bạch Kim IV
0 ĐNG
50% Tỉ lệ thắng
T:87 - B:86
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
43%
Tỷ lệ Top 4
13 T - B 17
[43%]
Hạng trung bình
4.90
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
46.67%7 T - B 8
46.15%6 T - B 7
40.00%4 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
8
6
8
2
8
6
3
7
1
4
1
8
5
7
7
2
8
7
3
4
1
5
6
8
4
1
1
8
1
Hạng 7
Xếp Hạng
7g trước
Giai đoạn 4-3
34ph 28s
7g trước
Xếp Hạng
Leona
Jinx
Meepsie



Illaoi



Aurora

Diana



Graves
Hạng 8
Xếp Hạng
18g trước
Giai đoạn 4-2
36ph 47s
18g trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath
Rek'Sai
Bel'Veth
Ornn
Hạng 6
Xếp Hạng
20g trước
Giai đoạn 5-1
32ph 27s
20g trước
Xếp Hạng
Pyke


Miss Fortune



Rammus


Karma



Riven
Tahm Kench

Fiora
Blitzcrank
Sona


Hạng 8
Xếp Hạng
22g trước
Giai đoạn 4-1
35ph 28s
22g trước
Xếp Hạng
Briar
Twisted Fate
Cho'Gath
Illaoi
Kai'Sa
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 59s
1ng trước
Xếp Hạng
Teemo

Nasus



Gwen



Samira



Ornn



Nami



Nunu & Willump



Blitzcrank



Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 44s
1ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Veigar
Gnar
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki

Blitzcrank


Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 10s
1ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Ezreal
Milio

Pantheon
Maokai



Kai'Sa

Riven



Jhin



Hạng Ba
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 20s
1ng trước
Xếp Hạng
Teemo


Nasus
Gwen



Samira



Ornn



Rammus
Nami



Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-1
33ph 51s
1ng trước
Xếp Hạng
Pyke



Gragas
Meepsie
Maokai



Urgot

Master Yi



LeBlanc



Tahm Kench



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 19s
1ng trước
Xếp Hạng
Briar
Jinx


Meepsie
Illaoi



Aurora



Diana


LeBlanc



Fiora



Shen



Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 43s
1ng trước
Xếp Hạng
Akali
Pyke



Gragas


Maokai



Urgot
Viktor



Master Yi



Tahm Kench
Fiora



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 5s
1ng trước
Xếp Hạng
Briar



Jinx



Pyke



Gragas



Illaoi



Aurora



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Fiora

Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 4-5
35ph 37s
1ng trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath

Lissandra
Rek'Sai
Bel'Veth

Mordekaiser
Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 45s
1ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen
Samira



Ornn



Tahm Kench
Fiora

Vex



Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 4-3
34ph 59s
1ng trước
Xếp Hạng
Briar
Jinx
Illaoi

Illaoi
Aurora
Bard
Fiora

Shen
Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 16s
2ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon
Jax
Samira


Ornn



Lulu


Xayah
Blitzcrank


Hạng Nhì
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 16s
3ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath



Lissandra
Mordekaiser


Pantheon
Kai'Sa



Karma



Riven



Jhin

Hạng 8
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 31s
3ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Maokai
Samira
Ornn



Nami
Tahm Kench

Vex



Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 36s
3ng trước
Xếp Hạng
Pyke
Meepsie
Mordekaiser


Maokai

Kindred
Karma



Master Yi
Tahm Kench



Jhin

Graves



Hạng Ba
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 36s
4ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Pyke

Gragas



Meepsie
Pantheon
Maokai


Urgot
Tahm Kench
Graves

































