65
ceolee #KR1
TFT hạng #975922
Loading...
Xếp Hạng

Bạc IV
3 ĐNG
50% Tỉ lệ thắng
T:4 - B:4
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.30
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
57.14%4 T - B 3
83.33%5 T - B 1
50.00%3 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
7
3
5
2
2
3
7
3
5
1
3
8
5
8
2
5
2
8
2
Hạng 5
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 6-1
37ph 17s
20ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma

Nunu & Willump



LeBlanc



Blitzcrank



Sona
Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 5-2
38ph 0s
23ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox

Twisted Fate



Talon



Gwen

Jax



Nunu & Willump
Hạng Ba
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 21s
23ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus



Leona



Mordekaiser
Illaoi

Ornn
Nunu & Willump



LeBlanc
Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 25s
25ng trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath
Rek'Sai



Bel'Veth


Akali
Kai'Sa
Kindred
Tahm Kench
Jhin


Hạng Nhì
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 37s
26ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus



Leona



Lissandra



Zoe
Mordekaiser



Illaoi

Nami


Nunu & Willump

Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 6-1
31ph 26s
27ng trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Kai'Sa
Rhaast
Kindred
Tahm Kench

Jhin



Hạng Ba
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 54s
27ng trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Kai'Sa
Rhaast
Kindred


Tahm Kench

Jhin
Hạng 7
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 57s
27ng trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath
Rek'Sai
Bel'Veth



Akali
Rhaast
Kindred
Hạng Ba
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-1
35ph 24s
2th trước
Xếp Hạng
Illaoi



Twisted Fate


Graves
Nautilus



Miss Fortune



Ngộ Không
Fizz


Shyvana
Tahm Kench



Hạng 5
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-5
36ph 20s
3th trước
Xếp Hạng
Viego
Yorick
Loris
Gwen
Seraphine



Braum



Kalista



Ornn

Thresh


Hạng Nhất
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-3
35ph 49s
3th trước
Xếp Hạng
Yorick
Loris
Gwen
Seraphine

Braum



Kalista



Ornn
Fiddlesticks
Thresh


Hạng Ba
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-2
35ph 24s
3th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona
Poppy
Garen
Lux

Ngộ Không



Yunara



Swain
Zaahen



Galio
Hạng 8
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 4-6
38ph 9s
3th trước
Xếp Hạng
Shen
Yasuo
Xin Zhao
Ahri
Ngộ Không



Yunara



Swain
Sett
Hạng 5
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-1
37ph 50s
3th trước
Xếp Hạng
Shen
Ahri
Taric

Ngộ Không



Yunara



Swain
Kindred


Sett



Hạng 8
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 4-2
33ph 46s
3th trước
Xếp Hạng
Anivia
Anivia
Ashe

Neeko

Leona


Hạng Nhì
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 7-1
38ph 41s
3th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Rek'Sai
Cho'Gath
Ngộ Không



Bel'Veth



Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Swain
Fiddlesticks



Hạng 5
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-6
35ph 16s
3th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble

Teemo


Poppy



Kobuko & Yuumi



Kennen



Veigar



Fizz



Hạng Nhì
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-6
36ph 31s
3th trước
Xếp Hạng
Shen
Ahri

Taric



Ngộ Không



Yunara



Swain


Kindred



Shyvana



Sett



Hạng 8
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-1
34ph 33s
3th trước
Xếp Hạng
Sion


Gangplank
Ambessa


Bel'Veth

Sứ Giả Khe Nứt
Swain
Fiddlesticks

Shyvana



Atakhan
Hạng Nhì
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-5
36ph 9s
3th trước
Xếp Hạng
Sion


Ambessa



Bel'Veth



Sứ Giả Khe Nứt



Swain
Fiddlesticks



Lucian & Senna
Shyvana



Aatrox








































































