15
carrot1004 #3626
TFT hạng #1098898
-301947
Loading...
Xếp Hạng

Đồng IV
45 ĐNG
38% Tỉ lệ thắng
T:5 - B:8
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
5.00
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
60.00%3 T - B 2
80.00%4 T - B 1
80.00%4 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
7
3
8
8
5
5
4
7
3
7
4
4
1
7
3
5
3
6
3
Hạng 7
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 4-3
33ph 19s
13ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon
Jax
Lulu

Nunu & Willump


Xayah
Tahm Kench
Blitzcrank

Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
33ph 10s
1th trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon

Jax
Lulu


Nunu & Willump



Xayah
Morgana


Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
34ph 12s
1th trước
Xếp Hạng
Twisted Fate

Talon



Jax



Lulu
Nunu & Willump
Xayah

Tahm Kench


Morgana


Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 3-7
31ph 34s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Pyke
Miss Fortune
Corki
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
34ph 33s
1th trước
Xếp Hạng
Twisted Fate



Talon
Jax
Lulu
Robot



Nunu & Willump
Vex



Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
41ph 3s
1th trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath



Lissandra
Mordekaiser

Kai'Sa

Karma

Jhin



Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
33ph 36s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath

Lissandra
Mordekaiser
Maokai



Kai'Sa



Karma
Tahm Kench
Jhin


Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
35ph 25s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Lissandra

Akali

Maokai



Kindred


Jhin
Shen


Zed



Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-3
31ph 25s
1th trước
Xếp Hạng
Briar


Cho'Gath


Mordekaiser
Kai'Sa
Karma



Jhin

Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
34ph 45s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali



Jax



Maokai


Ornn
Rammus

Kindred



Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
36ph 26s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Aatrox
Akali



Maokai
Ornn
Rammus


Kindred



Shen
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
32ph 49s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali



Maokai



Ornn
Rammus
Kindred


Shen

Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
34ph 39s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali



Maokai

Ornn
Rammus



Kindred



Shen


Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
31ph 58s
1th trước
Xếp Hạng
Shen



Jhin


Yasuo

Xin Zhao
Ahri
Kennen
Yone



Yunara
Azir



Sett



Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-2
35ph 48s
2th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Vi



Ekko
Orianna
Loris



Seraphine
Fiddlesticks
T-Hex



Hạng Ba
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-1
33ph 43s
2th trước
Xếp Hạng
Shen
Jhin

Yasuo
Xin Zhao

Ahri

Kennen



Yone



Sett



Hạng 5
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
2th trước
Giai đoạn 5-3
33ph 52s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Briar

Sion



Darius

LeBlanc
Ambessa
Swain



Ornn



Zilean



Shyvana

Mel


Hạng Ba
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-6
36ph 29s
2th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV



Sona
Xin Zhao


Poppy
Nautilus
Vayne


Garen
Zilean



Galio
Hạng 6
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-2
36ph 17s
2th trước
Xếp Hạng
Illaoi



Twisted Fate
Graves

Nautilus
Gangplank

Miss Fortune


Fizz


Fiddlesticks
Hạng Ba
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-1
33ph 55s
2th trước
Xếp Hạng
Aphelios



Zoe

Leona
Ambessa
Taric



Diana



Swain
Aurelion Sol



Mel















































