170
bum0723 #KR1
TFT hạng #1068402
Loading...
Xếp Hạng

Đồng II
34 ĐNG
60% Tỉ lệ thắng
T:3 - B:2
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
5.15
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
42.86%3 T - B 4
60.00%3 T - B 2
0.00%0 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
7
7
4
1
6
8
4
3
2
4
2
8
8
5
8
7
3
8
3
Hạng 5
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
22ng trước
Giai đoạn 4-1
30ph 15s
22ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Rell



Vi
Shen
Caitlyn


Swain
Udyr


Viego
Ashe



Hạng 7
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 7s
25ng trước
Xếp Hạng
Nasus



Gwen
Mordekaiser

Samira



Nami
Nunu & Willump
Jhin


Blitzcrank



Hạng 7
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 22s
28ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Aatrox
Twisted Fate

Talon
Jax



Ornn
Shen


Hạng Tư
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 1s
28ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox

Twisted Fate



Talon


Jax



Milio
Corki
Hạng Nhất
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 29s
29ng trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai


Bel'Veth



Gwen



Kai'Sa


Rhaast
Kindred
Tahm Kench

Jhin
Hạng 6
Thường
1th trước
Giai đoạn 5-3
32ph 44s
1th trước
Thường
Briar



Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Kai'Sa

Rhaast

Hạng 8
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
2th trước
Giai đoạn 5-1
37ph 24s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Illaoi
Twisted Fate



Graves
Nautilus



Gangplank



Miss Fortune



Ambessa



Fizz


Diana


Hạng Tư
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
2th trước
Giai đoạn 5-6
34ph 44s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Jarvan IV

Sona


Xin Zhao


Poppy

Vayne



Garen



Lux



Swain



Shyvana
Galio



Hạng Ba
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 6-3
36ph 25s
5th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Nautilus

Gangplank



Miss Fortune



Taric


Fizz
Fiddlesticks


Lucian & Senna



Tahm Kench



Hạng Nhì
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 7-2
38ph 59s
5th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw


Rek'Sai


Cho'Gath


Braum

Bel'Veth



Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Ornn
Hạng Tư
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 5-5
31ph 33s
5th trước
Xếp Hạng
Briar
Twisted Fate
Sion

Nautilus
Gangplank

Draven



Ambessa



Swain

Hạng Nhì
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 7-1
38ph 21s
5th trước
Xếp Hạng
Rumble
Neeko
Vi
Seraphine
Renekton



Annie


Azir



Sylas


Tibbers



Hạng 8
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 4-5
38ph 54s
5th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble
Tristana
Teemo


Kobuko & Yuumi
Kennen


Fizz
Hạng 8
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 5-1
38ph 24s
5th trước
Xếp Hạng
Lulu
Tristana
Teemo
Kobuko & Yuumi
Kennen

Ngộ Không
Fizz



Annie



Tibbers



Hạng 5
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 5-5
39ph 0s
5th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Rek'Sai
Cho'Gath
Malzahar



Seraphine
Bel'Veth



Sứ Giả Khe Nứt



Swain
Hạng 8
Xếp Hạng
6th trước
Giai đoạn 4-3
34ph 53s
6th trước
Xếp Hạng
Lulu
Kog'Maw


Rek'Sai
Cho'Gath
Ekko
Hạng 7
Xếp Hạng
6th trước
Giai đoạn 5-2
38ph 50s
6th trước
Xếp Hạng
Aphelios
Zoe



Leona



Milio
Taric
Lissandra
Diana
Aurelion Sol



Hạng Ba
Xếp Hạng
6th trước
Giai đoạn 6-1
39ph 12s
6th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Kog'Maw
Neeko

Poppy

Vayne



Garen



Lux



Swain


Hạng 8
Xếp Hạng
6th trước
Giai đoạn 5-1
40ph 1s
6th trước
Xếp Hạng
Poppy
Ahri
Kennen



Lux



Veigar
Swain


Annie


Tibbers

Hạng Ba
Xếp Hạng
6th trước
Giai đoạn 6-2
38ph 9s
6th trước
Xếp Hạng
Shen
Jhin
Yasuo


Draven
Kennen


Ngộ Không

Yone



Yunara






































































