42
bari #8828
TFT hạng #155024
3824
Loading...
Xếp Hạng

Bạch Kim II
83 ĐNG
56% Tỉ lệ thắng
T:39 - B:31
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.85
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
53.85%7 T - B 6
50.00%5 T - B 5
44.44%4 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
4
2
7
4
2
8
6
8
3
5
2
4
8
1
7
6
6
8
2
Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 12s
1ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Pyke



Urgot
Kindred


Robot



Master Yi

Tahm Kench

Fiora



Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 25s
1ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Caitlyn
Aatrox



Akali
Maokai
Ornn
Rammus

Corki



Kindred



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 7s
1ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai


Urgot

Rhaast
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-3
32ph 41s
1ng trước
Xếp Hạng
Teemo


Nasus
Gwen
Pantheon
Ornn
Rhaast



Nami



Riven



Tahm Kench


Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 14s
2ng trước
Xếp Hạng
Briar
Aatrox
Rek'Sai



Bel'Veth

Akali



Maokai

Rhaast

Kindred



Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 52s
2ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Caitlyn



Aatrox



Akali
Milio


Maokai
Ornn
Rammus



Kindred
Hạng 8
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 4-3
40ph 6s
2ng trước
Xếp Hạng
Ezreal


Cho'Gath



Milio

Pantheon
Maokai


Hạng 6
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-5
38ph 23s
5ng trước
Xếp Hạng
Poppy

Caitlyn



Aatrox



Twisted Fate



Akali
Jax
Maokai

Kindred

Hạng 8
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-1
33ph 12s
5ng trước
Xếp Hạng
Poppy


Caitlyn



Aatrox



Leona
Akali
Maokai
Rammus
Corki

Hạng Ba
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-6
37ph 54s
5ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Caitlyn



Aatrox



Akali
Maokai
Rammus
Corki



Kindred
Shen
Hạng 5
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-5
32ph 25s
5ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Caitlyn



Aatrox



Twisted Fate


Jax

Maokai
Ornn
Xayah
Hạng Nhì
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 44s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast



Nunu & Willump

Fiora
Blitzcrank



Sona
Shen



Graves



Zed



Hạng Tư
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 16s
5ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Caitlyn



Aatrox



Akali
Maokai



Rammus

Corki


Kindred
Hạng 8
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-2
33ph 35s
5ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus


Corki
Robot
Riven


Bard
Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 40s
5ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump



Bard



Blitzcrank



Sona



Vex



Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-2
33ph 18s
5ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Caitlyn



Aatrox



Milio


Rammus
Kindred



Hạng 6
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-6
32ph 23s
8ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra



Mordekaiser
Pantheon
Kai'Sa



Karma
Robot
Bard


Hạng 6
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-6
37ph 18s
8ng trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai



Bel'Veth
Jinx



Akali

Gwen

Maokai
Rhaast
Hạng 8
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 4-5
37ph 13s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump
Morgana


Fiora

Blitzcrank

Sona
Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 57s
8ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Gragas



Pantheon
Maokai


Urgot
Viktor
Master Yi



Tahm Kench



Sona


































