147
babamba #KR1
TFT hạng #534125
13806
Loading...
Xếp Hạng

Vàng III
76 ĐNG
100% Tỉ lệ thắng
T:9 - B:0
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
65%
Tỷ lệ Top 4
13 T - B 7
[65%]
Hạng trung bình
3.50
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
100.00%7 T - B 0
100.00%7 T - B 0
100.00%6 T - B 0
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
1
2
3
1
1
1
2
4
4
8
6
7
1
5
1
1
5
8
5
Hạng Tư
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 28s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate

Jax



Milio
Pantheon


Maokai



Lulu



Hạng Nhất
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 56s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox



Twisted Fate



Jax



Milio


Pantheon



Maokai



Lulu



Rhaast

Hạng Nhì
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 14s
20ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Rammus



Corki



Robot



Riven



Bard


Hạng Ba
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 20s
20ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz

Rammus



Corki



Robot

Riven



Bard


Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 11s
25ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra



Mordekaiser
Pantheon
Illaoi

Kai'Sa
Karma


Jhin



Hạng Nhất
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 41s
28ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra



Meepsie
Mordekaiser


Pantheon
Illaoi
Kai'Sa
Karma


Jhin



Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 6-1
31ph 28s
28ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra



Meepsie
Mordekaiser


Pantheon
Illaoi
Kai'Sa
Karma



Jhin



Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 7-2
37ph 16s
28ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra



Meepsie
Mordekaiser

Pantheon
Illaoi
Kai'Sa
Karma


Jhin



Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 7s
28ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra



Meepsie
Mordekaiser



Pantheon


Illaoi
Kai'Sa

Karma



Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 6-2
37ph 32s
5th trước
Xếp Hạng
Briar
Ashe



Tryndamere



Draven

Loris
Braum



Swain

Ornn
Kindred

Hạng 8
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 5-1
36ph 13s
5th trước
Xếp Hạng
Illaoi



Shen
Sion
Kobuko & Yuumi
Ngộ Không


Zilean



Fiddlesticks
Lucian & Senna



Sett



Hạng 6
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 5-6
35ph 43s
5th trước
Xếp Hạng
Loris

Gwen
Taric
Seraphine
Braum


Azir

Lucian & Senna



Ryze



Thresh


Hạng 7
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 5-3
36ph 34s
5th trước
Xếp Hạng
Illaoi



Twisted Fate
Nautilus
Gangplank

Fizz



Ornn

Kindred



Tahm Kench

Hạng Nhất
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 7-1
39ph 28s
5th trước
Xếp Hạng
Briar
Sion



Draven



Darius
LeBlanc
Ambessa


Swain
Azir


Volibear



Mel



Hạng 5
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 6-1
36ph 14s
5th trước
Xếp Hạng
Neeko



Sejuani
Milio



Lissandra


Braum
Nidalee



Skarner



Kindred

Brock



Hạng Nhất
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 7-2
39ph 29s
5th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble


Teemo


Poppy
Kobuko & Yuumi



Kennen



Lissandra
Veigar



Fizz



Hạng Nhất
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 6-6
38ph 10s
5th trước
Xếp Hạng
Briar
Ashe



Tryndamere



Sejuani



Lissandra


Braum



Swain



Ornn



Kindred



Hạng 5
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 6-1
36ph 11s
5th trước
Xếp Hạng
Neeko
Vi
Nautilus
Loris
Seraphine
Renekton

Nasus



Swain



Azir



Hạng 8
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 5-1
37ph 51s
5th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Nautilus


Gangplank

Miss Fortune
Fizz


Ornn
Kindred



Lucian & Senna
Tahm Kench

Hạng 5
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 5-6
38ph 6s
5th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV

Kog'Maw



Poppy
Vayne



Garen



Skarner
Kai'Sa



Swain
Galio






















































