26
alguses #KR1
TFT hạng #1019413
17466
Loading...
Xếp Hạng

Bạc IV
11 ĐNG
67% Tỉ lệ thắng
T:8 - B:4
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
75%
Tỷ lệ Top 4
15 T - B 5
[75%]
Hạng trung bình
3.40
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
62.50%5 T - B 3
62.50%5 T - B 3
57.14%4 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
2
7
3
5
2
3
3
8
6
4
4
4
2
1
1
2
2
1
5
Hạng Ba
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 24s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth


Miss Fortune



Maokai

Urgot



Ornn



Rhaast
Hạng Nhì
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 59s
6ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen



Samira



Ornn



Nami


Blitzcrank


Shen
Hạng 7
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-2
31ph 42s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali



Rhaast
Kindred

Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank

Shen
Graves
Hạng Ba
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-6
39ph 21s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali



Rhaast
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank


Vex



Shen

Graves
Hạng 5
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 26s
6ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus



Gwen
Samira



Ornn



Rammus
Nami


Hạng Nhì
Thường
9ng trước
Giai đoạn 6-6
37ph 26s
9ng trước
Thường
Leona
Meepsie

Mordekaiser
Illaoi



Karma
Nunu & Willump


Blitzcrank



Sona


Vex


Bia & Bayin
Hạng Ba
Thường
9ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 42s
9ng trước
Thường
Teemo

Nasus


Gwen



Samira



Ornn



Rammus
Nami


Shen
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
34ph 50s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra


Meepsie
Mordekaiser



Illaoi



Kai'Sa



Karma



Riven



Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-6
33ph 56s
1th trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot

Kindred



Master Yi


Tahm Kench



Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
34ph 30s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox

Twisted Fate



Talon

Gwen
Jax



Milio
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
34ph 4s
1th trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath
Rek'Sai


Bel'Veth


Akali

Kai'Sa



Kindred
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
36ph 42s
1th trước
Xếp Hạng
Lissandra



Pyke
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Viktor



Rhaast



Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
40ph 43s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox

Twisted Fate
Jax



Milio



Pantheon

Maokai



Lulu



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 24s
1th trước
Xếp Hạng
Leona
Lissandra
Meepsie
Illaoi


Karma


Robot


LeBlanc



Sona
Morgana
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
8th trước
Giai đoạn 6-5
38ph 23s
8th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Kobuko



Janna



Udyr



Senna

K'Sante
Ryze



Jarvan IV

Robot

Hạng Nhất
Cảnh Giới Ao Shin
8th trước
Giai đoạn 3-3
20ph 34s
8th trước
Cảnh Giới Ao Shin
Ezreal

Garen
Kalista
Rakan



Katarina



Jayce


Ryze
Hạng Nhì
Cảnh Giới Ao Shin
8th trước
Giai đoạn 2-4
8ph 12s
8th trước
Cảnh Giới Ao Shin
Sivir

Malphite


Shen
Janna
Braum
Hạng Nhì
Cảnh Giới Ao Shin
8th trước
Giai đoạn 2-4
9ph 23s
8th trước
Cảnh Giới Ao Shin
Sivir

Malphite


Shen

Janna
Ziggs
Hạng Nhất
Cảnh Giới Ao Shin
8th trước
Giai đoạn 3-3
14ph 7s
8th trước
Cảnh Giới Ao Shin
Sivir



Malphite



Shen
Janna
Ziggs

Jarvan IV
Hạng 5
Xếp Hạng
8th trước
Giai đoạn 5-5
35ph 16s
8th trước
Xếp Hạng
Ezreal
Garen
Rakan



Katarina



Jayce



Leona

Ryze

Yuumi












































