178
aka마이노 #KR11
TFT hạng #721563
-1112
Loading...
Xếp Hạng

Sắt II
47 ĐNG
20% Tỉ lệ thắng
T:1 - B:4
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.65
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
77.78%7 T - B 2
57.14%4 T - B 3
71.43%5 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
7
5
4
8
1
3
1
8
1
7
5
8
7
2
6
8
3
1
1
Hạng 7
Xếp Hạng
13g trước
Giai đoạn 5-3
39ph 20s
13g trước
Xếp Hạng
Ornn
Alistar
Xayah
Hecarim

Aphelios



Lillia



Sett

Ezreal

Hạng 7
Xếp Hạng
16g trước
Giai đoạn 5-2
41ph 50s
16g trước
Xếp Hạng
Vi
Cua Kỳ Cục



Rakan
Sejuani
Caitlyn



Ashe

Sivir



Hạng 5
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-1
38ph 51s
7ng trước
Xếp Hạng
Ornn
Fiddlesticks


LeBlanc
Kha'Zix



Diana



Ezreal



Hecarim



Hạng Tư
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 17s
14ng trước
Xếp Hạng
Veigar



Rek'Sai



Teemo


Kobuko

Rammus



Fiddlesticks

Sett

Gnar



Hạng 8
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 4-6
38ph 1s
14ng trước
Xếp Hạng
Cua Kỳ Cục


Sỏi
Mầm Non


Sói Hắc Ám
Yorick
Quái Đá Krug
Bụi Gai Đỏ



Người Đá
Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 16s
2th trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai



Bel'Veth



Jinx



Akali
Maokai
Rhaast


Kindred


Morgana

Hạng Ba
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-1
33ph 5s
2th trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai



Bel'Veth
Jinx



Akali
Maokai



Rhaast



Morgana
Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 37s
2th trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai



Bel'Veth
Jinx



Akali

Maokai
Rhaast
Kindred


Morgana


Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 4-2
33ph 29s
2th trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai



Bel'Veth

Jinx


Maokai
Rhaast
Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-3
32ph 53s
2th trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai



Bel'Veth



Jinx



Akali
Maokai
Rhaast
Kindred

Morgana
Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-1
33ph 1s
2th trước
Xếp Hạng
Poppy



Veigar



Lissandra

Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-5
32ph 52s
2th trước
Xếp Hạng
Leona
Zoe

Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Karma



Nunu & Willump


LeBlanc



Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 4-3
35ph 39s
2th trước
Xếp Hạng
Poppy
Meepsie
Pantheon


Fizz
Rammus

Corki



Riven
Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-3
33ph 55s
2th trước
Xếp Hạng
Poppy



Veigar



Lissandra


Meepsie

Mordekaiser
Illaoi
Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-6
37ph 52s
3th trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath



Lissandra



Mordekaiser
Pantheon
Kai'Sa


Karma



Robot
Jhin



Hạng 6
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 4-6
35ph 11s
3th trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali
Gragas

Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi


Tahm Kench



Hạng 8
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-1
35ph 31s
3th trước
Xếp Hạng
Briar

Aatrox
Bel'Veth



Akali
Rhaast
Kindred


Fiora
Blitzcrank
Graves

Hạng Ba
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-1
33ph 2s
3th trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar



Meepsie
Fizz
Rhaast
Rammus



Corki



Bard


Jhin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-6
37ph 37s
3th trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Rhaast

Karma


Nunu & Willump



Bard



Blitzcrank



Sona


Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-5
36ph 7s
3th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast

Nunu & Willump
Fiora



Blitzcrank



Vex



Shen
Graves


















































