1
Zxcv79797 #Zxcv7
TFT hạng #365411
-1123
Loading...
Xếp Hạng

Bạch Kim IV
0 ĐNG
51% Tỉ lệ thắng
T:59 - B:57
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
8 T - B 12
[40%]
Hạng trung bình
5.50
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
60.00%6 T - B 4
37.50%3 T - B 5
71.43%5 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
8
7
7
7
3
8
4
8
3
7
4
5
2
6
2
4
8
8
2
Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 4-2
34ph 37s
1ng trước
Xếp Hạng
Briar
Bel'Veth
Jinx



Gragas
Illaoi
Aurora


Urgot
Nunu & Willump



Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-1
33ph 23s
1ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona



Pyke



Meepsie
Mordekaiser


Illaoi
Robot
Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 4-1
35ph 0s
1ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Poppy

Veigar


Gnar
Meepsie


Fizz
Rammus
Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 4-6
36ph 31s
2ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn


Aatrox



Jax
Maokai

Ornn



Rammus
Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 4-6
35ph 27s
2ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn


Aatrox
Akali
Gragas
Miss Fortune
Maokai



Kindred



Tahm Kench

Hạng Ba
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-5
33ph 52s
4ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox



Leona


Akali
Maokai


Kindred



Nunu & Willump

Shen



Hạng 8
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 4-6
35ph 55s
4ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser



Mordekaiser


Kai'Sa
Nunu & Willump
Hạng Tư
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-2
40ph 4s
4ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Meepsie
Illaoi



Fizz
Rammus



Corki



Bard
Sona


Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 3-6
37ph 57s
4ng trước
Xếp Hạng
Leona
Cho'Gath
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa



Diana
Hạng Ba
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 19s
6ng trước
Xếp Hạng
Leona
Zoe



Mordekaiser

Illaoi



Diana



Nunu & Willump
Blitzcrank



Zed



Hạng 7
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 52s
6ng trước
Xếp Hạng
Akali
Urgot
Rammus

Master Yi



Nunu & Willump



Morgana



Fiora



Shen



Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 44s
6ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona
Cho'Gath



Lissandra

Mordekaiser



Illaoi



Kai'Sa
Jhin
Hạng 5
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 9s
7ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Gragas



Pantheon

Maokai
Urgot


Master Yi



Tahm Kench



Vex



Hạng Nhì
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 36s
7ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Gragas
Mordekaiser


Maokai



Kai'Sa



Urgot
Riven
Tahm Kench

Jhin



Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 16s
8ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Gragas



Maokai



Master Yi


Tahm Kench
Jhin

Hạng Nhì
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-3
32ph 16s
8ng trước
Xếp Hạng
Leona



Zoe



Mordekaiser

Viktor

Diana



Aurelion Sol
Nunu & Willump
Bard
Blitzcrank
Hạng Tư
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 52s
9ng trước
Xếp Hạng
Rammus


Master Yi



Nunu & Willump



Tahm Kench
Morgana
Fiora



Blitzcrank



Sona



Shen

Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 4-1
37ph 7s
10ng trước
Xếp Hạng
Tahm Kench
Hạng 8
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 53s
11ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate



Rhaast

Rammus
Rammus


Corki

Nunu & Willump
Tahm Kench
Morgana
Fiora



Hạng Nhì
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 41s
12ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Aatrox



Akali
Maokai



Ornn
Rammus



Kindred



Nunu & Willump
Tahm Kench
Blitzcrank







































