74
Zero0810 #Zero
TFT hạng #1094780
-260077
Loading...
Xếp Hạng

Đồng III
59 ĐNG
56% Tỉ lệ thắng
T:5 - B:4
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
35%
Tỷ lệ Top 4
7 T - B 13
[35%]
Hạng trung bình
5.45
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
60.00%3 T - B 2
60.00%3 T - B 2
0.00%0 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
3
8
5
2
4
7
7
4
8
7
3
7
8
5
5
5
8
1
8
Hạng Tư
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 21s
14ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen

Samira

Ornn



Ornn
Nami



Fiora
Hạng Ba
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 6-2
37ph 34s
16ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra



Mordekaiser
Kai'Sa


Rhaast



Karma
Nunu & Willump
Hạng 8
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 4-1
31ph 28s
25ng trước
Xếp Hạng
Briar
Poppy
Caitlyn
Rek'Sai
Bel'Veth
Pyke
Hạng 5
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 5-5
38ph 1s
28ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox



Akali



Jax
Maokai


Urgot


Morgana
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
34ph 26s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar

Veigar
Gnar



Meepsie


Fizz
Nunu & Willump



Blitzcrank



Shen
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
38ph 9s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra

Mordekaiser

Kai'Sa



Rhaast



Karma

Jhin

Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
34ph 46s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath

Lissandra
Mordekaiser



Kai'Sa

Rhaast

Karma



Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
33ph 12s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra

Mordekaiser



Kai'Sa



Rhaast


Rhaast
Graves


Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
34ph 57s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra


Mordekaiser

Kai'Sa

Rhaast

Karma
Jhin


Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 3-7
38ph 38s
2th trước
Xếp Hạng
Anivia
Viego
Rek'Sai
Draven
Ahri
Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-2
36ph 57s
2th trước
Xếp Hạng
Briar
Sion



Draven



Darius
LeBlanc
Ambessa
Swain
Atakhan
Hạng Ba
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-3
37ph 10s
2th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Rek'Sai

Cho'Gath



Malzahar


Taric
Sứ Giả Khe Nứt


Kai'Sa



Hạng 7
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-3
35ph 11s
3th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV



Sona
Xin Zhao
Poppy
Poppy
Vayne



Garen
Lux

Hạng 8
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 4-3
35ph 39s
3th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Shen
Shen
Sion



Sion
Dr. Mundo
Hạng 5
Thường
3th trước
Giai đoạn 5-3
37ph 30s
3th trước
Thường
Lulu
Rumble

Tristana

Teemo

Poppy
Kennen

Hạng 5
Thường
3th trước
Giai đoạn 5-6
33ph 16s
3th trước
Thường
Lulu
Rumble
Tristana


Teemo
Poppy
Kobuko & Yuumi
Kennen



Fizz


Hạng 5
Thường
3th trước
Giai đoạn 5-1
37ph 44s
3th trước
Thường
Illaoi



Twisted Fate


Graves
Nautilus

Gangplank

Fizz
Tahm Kench
Hạng 8
Thường
4th trước
Giai đoạn 3-5
36ph 56s
4th trước
Thường
Viego

Twisted Fate


Ashe
Vi
Draven
Hạng Nhất
Thường
4th trước
Giai đoạn 6-5
34ph 23s
4th trước
Thường
Illaoi



Twisted Fate



Graves
Nautilus

Gangplank

Leona

Miss Fortune



Fizz
Tahm Kench
Hạng 8
Thường
4th trước
Giai đoạn 4-1
34ph 8s
4th trước
Thường
Briar

Blitzcrank
Cho'Gath
Poppy
Nautilus















































