408
Xore #KR1
TFT hạng #612298
15909
Loading...
Xếp Hạng

Vàng IV
56 ĐNG
70% Tỉ lệ thắng
T:7 - B:3
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
65%
Tỷ lệ Top 4
13 T - B 7
[65%]
Hạng trung bình
3.60
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
85.71%6 T - B 1
71.43%5 T - B 2
83.33%5 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
8
2
1
2
6
6
1
2
1
1
5
2
4
5
1
3
4
7
7
Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-2
39ph 1s
2ng trước
Xếp Hạng
Akali
Gragas

Pantheon
Maokai
Urgot
Master Yi



Tahm Kench



Morgana

Fiora



Hạng 8
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 4-5
36ph 34s
2ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Gragas
Milio



Pantheon



Maokai
Maokai
Urgot
Corki


Hạng Nhì
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 36s
3ng trước
Xếp Hạng
Karma
Aurelion Sol



Aurelion Sol
Robot



Robot
Robot
Master Yi

Nunu & Willump
Nunu & Willump
Hạng Nhất
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 39s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora


Blitzcrank



Vex



Shen
Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-5
33ph 43s
4ng trước
Xếp Hạng
Fiora
Blitzcrank



Blitzcrank

Blitzcrank
Blitzcrank
Vex



Hạng 6
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-5
32ph 6s
4ng trước
Xếp Hạng
Akali

Maokai



Urgot



Rhaast



Karma

Aurelion Sol



Robot



Hạng 6
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 2s
4ng trước
Xếp Hạng
Mordekaiser
Urgot
Rhaast

Aurelion Sol



Robot



Morgana



Bard
Fiora



Hạng Nhất
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 16s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Morgana
Fiora



Blitzcrank



Vex



Shen
Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-5
33ph 43s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast

Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank


Vex



Shen



Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 44s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali

Rhaast
Nunu & Willump



Morgana
Fiora


Blitzcrank
Vex



Shen



Graves



Hạng Nhất
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
5ng trước
Giai đoạn 6-3
32ph 45s
5ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Braum
Braum

Gwen



Lee Sin
Seraphine
Seraphine
Varus
Yone



Zyra
Zyra
Hạng 5
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
7ng trước
Giai đoạn 5-6
31ph 57s
7ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Kayle



Zac



Jhin

Malzahar



Udyr



K'Sante


Poppy
Braum



Lee Sin
Varus



Hạng Nhì
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
8ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 25s
8ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Syndra


Zac
Aatrox
Kobuko
Darius



Jayce


Poppy



Lee Sin



Lee Sin

Seraphine



Hạng Tư
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-2
35ph 47s
4th trước
Xếp Hạng
Viego
Yorick
Loris
Gwen
Kalista



Ornn



Azir



Fiddlesticks

Thresh


Hạng 5
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-6
34ph 10s
4th trước
Xếp Hạng
Rumble
Teemo


Sejuani


Kobuko & Yuumi

Kennen



Fizz



Kai'Sa



Lucian & Senna

Ziggs



Hạng Nhất
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-3
35ph 55s
4th trước
Xếp Hạng
Neeko
Vi
Taric



Seraphine
Diana



Swain
Azir
Fiddlesticks


Shyvana



Aurelion Sol



Hạng Ba
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-3
37ph 43s
4th trước
Xếp Hạng
Shen
Yasuo
Gangplank
Ngộ Không
Bel'Veth
Yone



Sett
Aatrox



Aatrox
Hạng Tư
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-2
34ph 59s
4th trước
Xếp Hạng
Rumble
Teemo
Neeko
Poppy
Kennen



Veigar



Fizz

Swain
Ziggs



Sylas



Hạng 7
Thường
4th trước
Giai đoạn 4-6
33ph 53s
4th trước
Thường
Qiyana
Neeko
Vi
Milio
Taric
Nidalee



Skarner



Azir
Brock


Hạng 7
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-2
37ph 5s
4th trước
Xếp Hạng
Neeko



Vi
Ekko



Dr. Mundo



Taric
Nidalee


Swain





























































