757
Wookplayer #KR1
TFT hạng #962389
13185
Loading...
Xếp Hạng

Bạc IV
34 ĐNG
67% Tỉ lệ thắng
T:6 - B:3
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
70%
Tỷ lệ Top 4
14 T - B 6
[70%]
Hạng trung bình
3.40
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
72.73%8 T - B 3
70.00%7 T - B 3
70.00%7 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
8
1
4
3
3
6
3
6
8
1
2
2
2
5
2
1
1
1
5
Hạng Tư
Xếp Hạng
4g trước
Giai đoạn 5-6
37ph 31s
4g trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen

Samira



Ornn



Nami
Blitzcrank

Hạng 8
Xếp Hạng
17g trước
Giai đoạn 5-3
34ph 58s
17g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast



Nunu & Willump

Bard
Blitzcrank
Vex



Shen

Graves

Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 58s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump


Fiora

Jhin
Blitzcrank



Vex



Shen


Graves


Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 38s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump

Fiora


Blitzcrank
Vex



Shen



Graves



Hạng Ba
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 30s
1ng trước
Xếp Hạng
Akali
Rhaast
Rammus
Nunu & Willump



Fiora



Jhin

Blitzcrank



Vex



Shen



Graves



Hạng Ba
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-3
38ph 50s
1ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Leona
Lissandra

Meepsie



Illaoi



Karma



Robot



LeBlanc



Sona

Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-3
37ph 57s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora

Blitzcrank



Vex


Shen
Graves


Hạng Ba
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 23s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora

Jhin
Blitzcrank

Vex



Shen
Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 29s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank
Vex



Shen
Graves


Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
32ph 44s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Sion
Darius
LeBlanc
Ambessa
Swain



Azir
Mel


Atakhan
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
39ph 9s
1th trước
Xếp Hạng
Darius
Taric



Nasus


Swain
Azir
Shyvana
Sylas



Ryze


Mel



Atakhan
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
36ph 14s
1th trước
Xếp Hạng
Ambessa
Taric



Seraphine
Swain


Fiddlesticks
Fiddlesticks
Shyvana


Sylas



Ryze


Mel



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
36ph 59s
1th trước
Xếp Hạng
Darius
LeBlanc


Taric



Garen
Swain
Azir
Shyvana

Sylas



Mel


Atakhan
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-1
38ph 27s
1th trước
Xếp Hạng
Darius
Taric



Renekton

Swain
Azir
Shyvana

Sylas



Ryze



Mel



Atakhan
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
35ph 11s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Darius
LeBlanc
Taric



Swain
Azir
Shyvana
Sylas



Mel



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-2
40ph 6s
1th trước
Xếp Hạng
Darius
Taric
Taric



Nasus
Swain
Azir



Fiddlesticks
Shyvana


Shyvana
Sylas



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-1
39ph 23s
1th trước
Xếp Hạng
Darius
Taric



Swain

Azir
Shyvana
Sylas



Ryze


Mel



Xerath

Atakhan
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-1
38ph 42s
1th trước
Xếp Hạng
Darius
LeBlanc
Taric



Swain



Azir
Shyvana

Sylas



Ryze
Mel



Xerath
Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-5
36ph 13s
2th trước
Xếp Hạng
Kobuko & Yuumi
Kennen
Ngộ Không
Swain
Annie

Lucian & Senna

Shyvana
Sett



Sylas



Tibbers



Hạng 5
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-6
37ph 22s
2th trước
Xếp Hạng
Briar
Sion
Darius
LeBlanc


Ambessa

Taric



Swain
Azir
Mel








































