272
Wook #0782
TFT hạng #729541
-17957
Loading...
Xếp Hạng

Vàng IV
0 ĐNG
57% Tỉ lệ thắng
T:13 - B:10
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
60%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 8
[60%]
Hạng trung bình
4.20
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
66.67%6 T - B 3
62.50%5 T - B 3
75.00%6 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
8
3
8
4
7
1
1
3
1
3
5
8
8
7
7
4
2
1
2
Hạng Nhất
Tiệc Pengu
1ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 7s
1ng trước
Tiệc Pengu
Aatrox
Jax
Maokai

Rhaast



Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Jhin



Blitzcrank



Hạng 8
Tiệc Pengu
1ng trước
Giai đoạn 3-1
33ph 45s
1ng trước
Tiệc Pengu
Talon
Jinx


Jax


Aurora
Hạng Ba
Tiệc Pengu
2ng trước
Giai đoạn 7-2
40ph 7s
2ng trước
Tiệc Pengu
Aatrox
Bel'Veth
Miss Fortune



Maokai

Urgot



Ornn



Rhaast



Kindred

Sona
Hạng 8
Thường
10ng trước
Giai đoạn 4-1
35ph 42s
10ng trước
Thường
Hạng Tư
Thường
10ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 57s
10ng trước
Thường
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi


Karma
Nunu & Willump



Bard

Fiora


Blitzcrank

Sona
Vex



Hạng 7
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
11ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 38s
11ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Kalista

Naafiri
Lux
Xin Zhao



K'Sante



Samira



Sett



Volibear

Gwen



Hạng Nhất
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
12ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 15s
12ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Sivir



Malphite



Shen



Ziggs



Twisted Fate



Twisted Fate
Twisted Fate



Hạng Nhất
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
12ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 52s
12ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Seraphine



Hạng Ba
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
12ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 28s
12ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Braum



Varus
Varus
Yone
Yone
Twisted Fate
Twisted Fate
Twisted Fate
Twisted Fate
Zyra
Hạng Nhất
Thường
12ng trước
Giai đoạn 7-3
43ph 53s
12ng trước
Thường
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Morgana
Fiora



Blitzcrank
Shen


Graves



Zed



Hạng Ba
Thường
13ng trước
Giai đoạn 6-3
38ph 27s
13ng trước
Thường
Mordekaiser
Illaoi



Karma
Nunu & Willump



Bard



Blitzcrank
Sona
Vex



Graves



Hạng 5
Thường
13ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 32s
13ng trước
Thường
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot



Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Graves


Hạng 8
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 5-1
37ph 8s
16ng trước
Xếp Hạng
Leona
Rhaast
Nunu & Willump



Bard

Blitzcrank


Sona
Vex



Shen
Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 4-2
35ph 15s
21ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Aatrox

Nasus

Jax
Urgot

Diana
Hạng 7
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 36s
21ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump



Morgana
Fiora



Blitzcrank

Vex



Hạng 7
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 4-6
35ph 13s
22ng trước
Xếp Hạng
Talon
Ezreal

Cho'Gath

Mordekaiser
Pantheon
Master Yi
Xayah
Tahm Kench



Jhin


Hạng Tư
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 5-6
32ph 15s
24ng trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath
Rek'Sai



Bel'Veth


Akali
Kai'Sa



Rhaast
Hạng Nhì
Thường
25ng trước
Giai đoạn 6-2
31ph 53s
25ng trước
Thường
Briar



Cho'Gath

Rek'Sai



Bel'Veth



Akali



Kai'Sa


Rhaast
Kindred
Karma

Nunu & Willump



Hạng Nhất
Thường
1th trước
Giai đoạn 6-6
37ph 24s
1th trước
Thường
Gnar
Jax
Mordekaiser
Rhaast
Rammus



Nunu & Willump



Xayah



Bard

Fiora
Jhin



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-2
38ph 14s
1th trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath

Rek'Sai



Bel'Veth



Akali



Kai'Sa



Rhaast

Kindred

















































