363
Warren 버핏 #KR1
TFT hạng #243518
-30005
Loading...
Xếp Hạng

Bạch Kim III
8 ĐNG
49% Tỉ lệ thắng
T:43 - B:44
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 18
[40%]
Hạng trung bình
4.47
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
48.00%12 T - B 13
50.00%12 T - B 12
56.25%9 T - B 7
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
2
6
7
5
3
5
3
2
6
5
5
4
5
2
1
4
1
6
6
7
6
5
5
5
6
6
2
4
2
Hạng 8
Xếp Hạng
10ph trước
Giai đoạn 5-2
36ph 51s
10ph trước
Xếp Hạng
Leona
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi


Viktor



Karma
Nunu & Willump
Sona

Vex



Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
51ph trước
Giai đoạn 6-6
36ph 23s
51ph trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen
Pantheon
Ornn
Nami



Riven



Tahm Kench



Blitzcrank



Shen
Hạng 6
Xếp Hạng
1g trước
Giai đoạn 5-3
33ph 58s
1g trước
Xếp Hạng
Jax
Samira
Ornn
Nunu & Willump

Xayah



Morgana



Jhin


Blitzcrank


Hạng 7
Xếp Hạng
1g trước
Giai đoạn 4-5
35ph 36s
1g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser

Kai'Sa


Karma
Nunu & Willump


Tahm Kench



Jhin
Hạng 5
Xếp Hạng
2g trước
Giai đoạn 5-3
31ph 16s
2g trước
Xếp Hạng
Akali
Gragas
Pantheon
Maokai
Urgot
Master Yi

Tahm Kench


Fiora



Graves



Hạng Ba
Xếp Hạng
4g trước
Giai đoạn 7-1
39ph 51s
4g trước
Xếp Hạng
Akali
Gragas
Maokai

Urgot
Master Yi



Tahm Kench



Morgana



Fiora



Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
5g trước
Giai đoạn 6-2
34ph 12s
5g trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Maokai
Kindred



Tahm Kench
Morgana



Shen
Graves



Hạng Ba
Xếp Hạng
5g trước
Giai đoạn 6-5
37ph 2s
5g trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Maokai
Kindred



Tahm Kench


Morgana
Fiora



Shen
Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
12g trước
Giai đoạn 7-2
40ph 1s
12g trước
Xếp Hạng
Pyke
Gragas
Robot



Master Yi



Tahm Kench
Morgana


Morgana
Fiora



Sona


Hạng 6
Xếp Hạng
13g trước
Giai đoạn 5-5
33ph 50s
13g trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali


Maokai
Kindred



Tahm Kench

Morgana



Fiora



Hạng 5
Xếp Hạng
14g trước
Giai đoạn 5-3
34ph 32s
14g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Jax
Mordekaiser
Kai'Sa



Rammus
Karma

Nunu & Willump
Xayah



Tahm Kench


Hạng 5
Xếp Hạng
14g trước
Giai đoạn 5-6
33ph 59s
14g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Tahm Kench



Morgana



Bard



Jhin



Hạng Tư
Xếp Hạng
15g trước
Giai đoạn 6-1
36ph 17s
15g trước
Xếp Hạng
Urgot


Aurelion Sol



Robot



Tahm Kench
Bard

Fiora
Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng 5
Xếp Hạng
16g trước
Giai đoạn 5-6
32ph 43s
16g trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali

Maokai
Kindred



Tahm Kench



Fiora



Shen
Hạng Nhì
Xếp Hạng
16g trước
Giai đoạn 6-5
36ph 0s
16g trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Maokai
Kindred



Tahm Kench
Morgana



Fiora



Shen
Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
17g trước
Giai đoạn 7-1
38ph 0s
17g trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox



Akali



Maokai



Kindred



Tahm Kench



Fiora



Shen



Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
17g trước
Giai đoạn 5-6
33ph 32s
17g trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Maokai



Kindred

Tahm Kench
Morgana
Fiora



Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
18g trước
Giai đoạn 7-1
38ph 31s
18g trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Maokai
Kindred



Tahm Kench



Morgana
Morgana
Fiora



Shen


Hạng 6
Xếp Hạng
23g trước
Giai đoạn 5-2
34ph 42s
23g trước
Xếp Hạng
Gwen


Pantheon
Samira
Ornn
Rammus


Nami



Riven


Blitzcrank
Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
40ph 4s
1ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen



Pantheon
Samira
Ornn
Nami



Riven


Tahm Kench



Shen


























