Warren 버핏#KR1
363
Warren 버핏 #KR1
TFT hạng #243518
-30005

Loading...

30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 18
[40%]
Hạng trung bình
4.47
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
48.00%12 T - B 13
50.00%12 T - B 12
56.25%9 T - B 7
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
2
6
7
5
3
5
3
2
6
5
5
4
5
2
1
4
1
6
6
7
6
5
5
5
6
6
2
4
2
Hạng 8
Giai đoạn 5-2
36ph 51s
10ph trước
Xếp Hạng
Leona
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Viktor
Karma
Nunu & Willump
Sona
Vex
Bia & Bayin
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-6
36ph 23s
51ph trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen
Pantheon
Ornn
Nami
Riven
Tahm Kench
Blitzcrank
Shen
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
33ph 58s
1g trước
Xếp Hạng
Jax
Samira
Ornn
Nunu & Willump
Xayah
Morgana
Jhin
Blitzcrank
Hạng 7
Giai đoạn 4-5
35ph 36s
1g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Nunu & Willump
Tahm Kench
Jhin
Hạng 5
Giai đoạn 5-3
31ph 16s
2g trước
Xếp Hạng
Akali
Gragas
Pantheon
Maokai
Urgot
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Graves
Hạng Ba
Giai đoạn 7-1
39ph 51s
4g trước
Xếp Hạng
Akali
Gragas
Maokai
Urgot
Master Yi
Tahm Kench
Morgana
Fiora
Graves
Hạng 5
Giai đoạn 6-2
34ph 12s
5g trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Maokai
Kindred
Tahm Kench
Morgana
Shen
Graves
Hạng Ba
Giai đoạn 6-5
37ph 2s
5g trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Maokai
Kindred
Tahm Kench
Morgana
Fiora
Shen
Graves
Hạng Nhì
Giai đoạn 7-2
40ph 1s
12g trước
Xếp Hạng
Pyke
Gragas
Robot
Master Yi
Tahm Kench
Morgana
Morgana
Fiora
Sona
Hạng 6
Giai đoạn 5-5
33ph 50s
13g trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Maokai
Kindred
Tahm Kench
Morgana
Fiora
Hạng 5
Giai đoạn 5-3
34ph 32s
14g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Jax
Mordekaiser
Kai'Sa
Rammus
Karma
Nunu & Willump
Xayah
Tahm Kench
Hạng 5
Giai đoạn 5-6
33ph 59s
14g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Tahm Kench
Morgana
Bard
Jhin
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
36ph 17s
15g trước
Xếp Hạng
Urgot
Aurelion Sol
Robot
Tahm Kench
Bard
Fiora
Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng 5
Giai đoạn 5-6
32ph 43s
16g trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Maokai
Kindred
Tahm Kench
Fiora
Shen
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
36ph 0s
16g trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Maokai
Kindred
Tahm Kench
Morgana
Fiora
Shen
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 7-1
38ph 0s
17g trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Maokai
Kindred
Tahm Kench
Fiora
Shen
Graves
Hạng Tư
Giai đoạn 5-6
33ph 32s
17g trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Maokai
Kindred
Tahm Kench
Morgana
Fiora
Shen
Hạng Nhất
Giai đoạn 7-1
38ph 31s
18g trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Maokai
Kindred
Tahm Kench
Morgana
Morgana
Fiora
Shen
Hạng 6
Giai đoạn 5-2
34ph 42s
23g trước
Xếp Hạng
Gwen
Pantheon
Samira
Ornn
Rammus
Nami
Riven
Blitzcrank
Hạng 6
Giai đoạn 6-1
40ph 4s
1ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen
Pantheon
Samira
Ornn
Nami
Riven
Tahm Kench
Shen