538
Viper #God12
TFT hạng #622334
Loading...
Xếp Hạng

Vàng IV
54 ĐNG
67% Tỉ lệ thắng
T:6 - B:3
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
60%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 8
[60%]
Hạng trung bình
4.10
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%3 T - B 3
50.00%3 T - B 3
60.00%3 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
7
2
1
1
4
5
4
8
5
2
8
1
4
8
3
7
3
5
1
Hạng Ba
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 6-1
40ph 13s
17ng trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Kai'Sa


Rhaast
Kindred
Hạng 7
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 5-2
36ph 52s
17ng trước
Xếp Hạng
Poppy


Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Riven

Bard
Hạng Nhì
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 54s
17ng trước
Xếp Hạng
Leona



Jinx



Meepsie
Illaoi



Aurora



Diana



LeBlanc
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
30ph 43s
1th trước
Xếp Hạng
Leona
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi

Karma
Nunu & Willump



LeBlanc



Bard


Blitzcrank



Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
33ph 35s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Karma
Robot

Bard



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
37ph 28s
1th trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen
Pantheon
Ornn
Nami



Riven



Tahm Kench



Blitzcrank


Shen
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
37ph 52s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar

Meepsie
Ornn
Rammus



Corki



Bard



Fiora
Shen



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
35ph 24s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox

Twisted Fate


Talon



Jax


Milio
Corki
Riven



Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
38ph 15s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Tahm Kench



Fiora
Fiora
Sona



Shen
Graves



Morgana

Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-4
38ph 27s
1th trước
Xếp Hạng
Sion
Neeko
Draven
Taric


Swain


Kindred



Lucian & Senna


Shyvana
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
33ph 34s
1th trước
Xếp Hạng
Yorick
Loris
Gwen
Seraphine
Braum
Kalista
Ornn
Fiddlesticks
Lucian & Senna
Thresh


Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
35ph 10s
1th trước
Xếp Hạng
Shen
Neeko
Yasuo
Ahri



Kennen



Ngộ Không
Yone



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-1
38ph 59s
1th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Rek'Sai
Cho'Gath



Malzahar
Ngộ Không

Bel'Veth

Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Baron Nashor



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
37ph 27s
1th trước
Xếp Hạng
Kennen
Lux



Lux
Lux
Nasus


Azir
Sett
Sylas



Ryze



Galio
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
35ph 32s
1th trước
Xếp Hạng
Shen
Kobuko & Yuumi
Kennen
Lissandra



Ngộ Không
Braum
Ornn



Volibear


Ryze



Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
34ph 22s
1th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Rek'Sai
Cho'Gath
Ngộ Không
Bel'Veth
Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa


Fiddlesticks


Baron Nashor



Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
37ph 37s
1th trước
Xếp Hạng
Neeko



Vi
Bard



Orianna
Milio


Taric
Nidalee

Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
32ph 57s
1th trước
Xếp Hạng
Neeko
Xin Zhao
Taric
Lux



Swain


Annie



Lucian & Senna
Shyvana


Sylas


Tibbers



Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
33ph 49s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Ashe



Tryndamere



Nautilus
Draven

Sejuani



Loris
Darius
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
36ph 7s
1th trước
Xếp Hạng
Vi
Taric



Seraphine



Swain


Azir
Fiddlesticks



Shyvana
Aurelion Sol



Sylas


















































































