U 연#U 연
41
U 연 #U 연
TFT hạng #15852
30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 18
[40%]
Hạng trung bình
4.47
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
40.00%6 T - B 9
21.43%3 T - B 11
46.15%6 T - B 7
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
5
5
5
6
6
5
6
1
3
4
4
5
5
3
3
3
3
5
8
5
6
5
1
5
6
4
6
3
2