Turtle poop#KR1
360
Turtle poop #KR1
TFT hạng #738089
-29697

Loading...

30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.55
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
56.25%9 T - B 7
70.00%7 T - B 3
80.00%8 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
7
1
3
7
8
2
5
5
7
4
1
7
6
8
1
1
1
7
2
Hạng 8
Giai đoạn 5-2
40ph 45s
3ng trước
Xếp Hạng
Briar
Pyke
Gragas
Maokai
Kai'Sa
Viktor
Sona
Hạng 7
Giai đoạn 5-2
33ph 10s
3ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Bel'Veth
Gragas
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-2
32ph 32s
5ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Morgana
Fiora
Sona
Hạng Ba
Giai đoạn 6-1
34ph 38s
5ng trước
Xếp Hạng
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Morgana
Fiora
Hạng 7
Giai đoạn 5-5
38ph 4s
9ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Illaoi
Samira
Ornn
Shen
Hạng 8
Giai đoạn 5-2
34ph 34s
9ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Maokai
Kai'Sa
Karma
Riven
Tahm Kench
Jhin
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-6
37ph 55s
9ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Tahm Kench
Morgana
Fiora
Hạng 5
Giai đoạn 5-5
35ph 36s
9ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Samira
Ornn
Rammus
Nami
Hạng 5
Giai đoạn 5-5
35ph 59s
15ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Leona
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump
Blitzcrank
Bia & Bayin
Hạng 7
Giai đoạn 5-3
34ph 21s
15ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Maokai
Kai'Sa
Karma
Riven
Tahm Kench
Hạng Tư
Giai đoạn 5-6
34ph 48s
16ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Pyke
Gragas
Pantheon
Maokai
Viktor
Master Yi
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
35ph 9s
16ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Morgana
Fiora
Hạng 7
Giai đoạn 5-3
39ph 31s
16ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Morgana
Hạng 6
Giai đoạn 5-2
42ph 37s
16ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Illaoi
Kai'Sa
Rhaast
Karma
Bard
Hạng 8
Giai đoạn 4-5
38ph 32s
16ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Bel'Veth
Mordekaiser
Pantheon
Kai'Sa
Karma
Nunu & Willump
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
35ph 5s
16ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Gragas
Jax
Maokai
Lulu
Rhaast
Nunu & Willump
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
34ph 28s
16ng trước
Xếp Hạng
Akali
Aurora
Maokai
Urgot
Rhaast
Rammus
Robot
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
33ph 15s
16ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Morgana
Fiora
Hạng 7
Giai đoạn 5-3
38ph 45s
16ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Gragas
Miss Fortune
Maokai
Ornn
Rhaast
Bard
Hạng Nhì
Giai đoạn 7-3
40ph 47s
16ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Gragas
Miss Fortune
Maokai
Viktor
Ornn
Rhaast
Rammus