98
Trademarktalmo #KR1
TFT hạng #377491
28546
Loading...
Xếp Hạng

Vàng I
43 ĐNG
86% Tỉ lệ thắng
T:12 - B:2
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
60%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 8
[60%]
Hạng trung bình
4.10
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
77.78%7 T - B 2
87.50%7 T - B 1
83.33%5 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
4
2
1
2
2
7
4
2
1
1
3
7
8
6
3
7
7
8
6
Hạng Nhất
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 34s
10ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Leona



Lissandra
Zoe

Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump
Blitzcrank



Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-6
38ph 56s
12ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke
Meepsie
Illaoi
Karma



Robot



Nami

Nunu & Willump



Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 28s
12ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate



Talon


Jax



Milio
Corki



Riven

Hạng Nhất
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 14s
12ng trước
Xếp Hạng
Aatrox


Twisted Fate
Jax



Milio


Pantheon



Maokai



Lulu



Rhaast



Hạng Nhì
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 10s
14ng trước
Xếp Hạng
Rammus



Rammus
Rammus
Rammus
Corki



Robot



Robot
Riven



Hạng Nhì
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 26s
14ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Karma
Robot
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank



Vex



Shen
Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 5s
14ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Nunu & Willump
Xayah



Tahm Kench



Jhin


Blitzcrank
Hạng Tư
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 41s
14ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali
Gragas
Milio
Pantheon
Maokai



Urgot



Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Hạng Nhì
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 6-5
33ph 41s
15ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Morgana
Bard
Fiora



Blitzcrank

Vex



Shen
Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 6-6
37ph 22s
16ng trước
Xếp Hạng
Aatrox

Twisted Fate
Jax



Milio


Pantheon



Maokai



Lulu



Rhaast



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
35ph 44s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Jax



Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Nunu & Willump



Xayah



Bard
Jhin



Shen
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
32ph 23s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox
Twisted Fate



Talon



Jax



Milio
Corki
Riven



Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
31ph 12s
1th trước
Xếp Hạng
Akali
Aurora



Maokai



Urgot



Rhaast



Robot
Hạng 8
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-3
32ph 26s
3th trước
Xếp Hạng
Sion
Gangplank
Ambessa



Bel'Veth



Sứ Giả Khe Nứt



Swain

Shyvana
Aatrox
Hạng 6
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-5
35ph 4s
3th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble



Teemo
Poppy
Kobuko & Yuumi



Kennen



Milio
Veigar



Ziggs



Hạng Ba
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-3
38ph 33s
3th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV



Caitlyn
Vi
Orianna
Loris
Seraphine



Braum



T-Hex



Hạng 7
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-3
36ph 47s
3th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona
Xin Zhao
Poppy
Garen



Lux



Swain
Zilean


Shyvana
Galio

Hạng 7
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-2
34ph 1s
3th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Xin Zhao
Poppy
Vayne



Garen



Lux



Kai'Sa
Swain

Galio
Hạng 8
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-1
35ph 35s
3th trước
Xếp Hạng
Shen
Yasuo


Xin Zhao
Gangplank
Ahri


Kennen
Ngộ Không



Yone



Hạng 6
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-3
35ph 45s
3th trước
Xếp Hạng
Briar
Sion
Draven
Darius


Ambessa



Swain
Kindred



Fiddlesticks
Mel












































































