69
Topaz #Red
TFT hạng #939827
Loading...
Xếp Hạng

Bạc III
26 ĐNG
41% Tỉ lệ thắng
T:7 - B:10
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.60
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
54.55%6 T - B 5
66.67%6 T - B 3
62.50%5 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
2
2
6
7
1
3
8
6
1
2
5
3
7
8
5
8
2
1
7
Hạng 8
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 5-1
33ph 33s
29ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa



Karma
Robot
Tahm Kench


Blitzcrank
Hạng Nhì
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 39s
29ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax



Milio

Pantheon
Maokai


Lulu



Rhaast
Hạng Nhì
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 6-5
33ph 42s
29ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Aatrox

Twisted Fate



Talon

Jax



Milio



Corki
Riven
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
37ph 59s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra


Mordekaiser
Kai'Sa



Karma


Robot
Tahm Kench



Blitzcrank


Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
34ph 55s
1th trước
Xếp Hạng
Meepsie


Mordekaiser
Illaoi
Illaoi
Karma
Nunu & Willump



Bard


Vex



Vex
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
36ph 41s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax



Milio



Pantheon
Maokai



Lulu



Rhaast
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 27s
1th trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath

Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Kai'Sa



Rhaast
Kindred

Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
34ph 22s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio


Pantheon



Maokai



Lulu



Rhaast



Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
35ph 16s
1th trước
Xếp Hạng
Twisted Fate


Jax



Milio



Pantheon
Maokai
Lulu



Rhaast
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
35ph 53s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox
Twisted Fate



Talon



Jax



Milio

Corki
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
33ph 46s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox
Twisted Fate



Talon

Jax



Milio



Corki



Riven



Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
33ph 25s
1th trước
Xếp Hạng
Meepsie
Fizz



Kai'Sa



Ornn


Rhaast
Rammus
Riven


Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
35ph 25s
1th trước
Xếp Hạng
Gnar
Jax
Mordekaiser
Rhaast
Rammus

Nunu & Willump



Xayah



Bard
Jhin



Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
33ph 57s
1th trước
Xếp Hạng
Meepsie
Fizz



Kai'Sa


Ornn

Rhaast
Rammus
Riven
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 3-7
33ph 9s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Talon
Jax

Rammus
Rammus
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
33ph 3s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Aatrox



Twisted Fate



Talon


Jax


Milio
Corki
Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 4-1
38ph 20s
2th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Viego

Viego
Viego
Aphelios
Hạng Nhì
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 49s
2th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Neeko
Vi
Zoe



Malzahar



Leona



Taric

Seraphine


Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-6
36ph 17s
2th trước
Xếp Hạng
Ashe
Vi
Sejuani
Jinx



Loris
Braum



Warwick



Lucian & Senna



Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-5
38ph 12s
2th trước
Xếp Hạng
Yorick
Loris

Gwen
Seraphine



Kalista



Ornn



Fiddlesticks



Thresh

































































