11
Timelinex #KR23
TFT hạng #975590
27074
Loading...
Xếp Hạng

Bạc IV
3 ĐNG
71% Tỉ lệ thắng
T:5 - B:2
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.45
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
83.33%5 T - B 1
66.67%4 T - B 2
40.00%2 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
1
4
5
6
2
3
4
1
4
6
6
4
5
1
7
6
7
8
6
Hạng Ba
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 1s
7ng trước
Xếp Hạng
Veigar

Leona
Lissandra
Meepsie



Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump



LeBlanc



Tahm Kench
Sona



Hạng Nhất
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 52s
8ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Pantheon
Rammus
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench
Fiora



Blitzcrank

Shen



Hạng Tư
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 35s
12ng trước
Xếp Hạng
Poppy


Teemo
Lissandra

Meepsie



Mordekaiser
Illaoi



LeBlanc



Sona



Shen
Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 5-2
37ph 32s
14ng trước
Xếp Hạng
Talon
Jax
Lulu



Rammus


Nunu & Willump



Xayah



Blitzcrank
Vex
Hạng 6
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 44s
15ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate

Talon
Jax



Miss Fortune
Ornn

Lulu


Nunu & Willump
Xayah



Morgana

Jhin



Hạng Nhì
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 51s
15ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra



Mordekaiser



Illaoi



Lulu



Nunu & Willump



LeBlanc



Tahm Kench



Jhin



Blitzcrank



Hạng Ba
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 3s
16ng trước
Xếp Hạng
Briar
Mordekaiser
Illaoi

Fizz
Kai'Sa



Karma



Nunu & Willump



Riven


Blitzcrank
Shen
Hạng Tư
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-1
39ph 43s
2th trước
Xếp Hạng
Lulu

Rumble
Tristana
Teemo


Poppy
Kobuko & Yuumi


Kennen



Fizz



Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-6
35ph 40s
2th trước
Xếp Hạng
Viego



Rek'Sai
Yorick



Gwen
Ambessa

Kalista



Ornn


Fiddlesticks



Thresh



Hạng Tư
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-2
37ph 46s
3th trước
Xếp Hạng
Aphelios
Zoe



Leona



Taric
Braum
Diana



Azir

Aurelion Sol



Hạng 6
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-3
36ph 3s
3th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Vi



Orianna
Loris
Seraphine


Swain
Annie
Zilean

T-Hex



Hạng 6
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-3
36ph 0s
3th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble
Poppy

Kobuko & Yuumi
Kennen


Veigar



Fizz



Ornn

Ziggs

Hạng Tư
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-1
34ph 14s
3th trước
Xếp Hạng
Blitzcrank
Vi
Jinx



Dr. Mundo
Singed

Warwick



Swain
Shyvana


Ziggs



Hạng 5
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-3
32ph 23s
3th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Rek'Sai
Cho'Gath



Malzahar



Ngộ Không
Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Swain
Ornn

Hạng Nhất
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-2
36ph 9s
3th trước
Xếp Hạng
Shen
Xin Zhao
Ahri

Kennen
Ngộ Không



Yunara



Swain



Ornn
Shyvana

Sett



Hạng 7
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-2
38ph 58s
3th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Vi
Orianna
Poppy
Loris

Seraphine


Swain



Hạng 6
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-5
36ph 46s
3th trước
Xếp Hạng
Shen


Jhin
Xin Zhao



Ahri

Kennen



Ngộ Không
Yunara



Ornn
Hạng 7
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-1
39ph 54s
3th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Caitlyn

Vi
Orianna



Loris



Seraphine
T-Hex



Hạng 8
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 3-3
35ph 53s
3th trước
Xếp Hạng
Briar
Sona


Sion
LeBlanc
Leona


Leona
Atakhan
Hạng 6
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-1
37ph 6s
3th trước
Xếp Hạng
Draven



Darius
LeBlanc
Ambessa



Swain



Zilean

Shyvana
Mel





































































