TheMeR#KR1
63
TheMeR #KR1
TFT hạng #967802

Loading...

30 trận gần nhất
65%
Tỷ lệ Top 4
13 T - B 7
[65%]
Hạng trung bình
3.65
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
100.00%6 T - B 0
60.00%3 T - B 2
80.00%4 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
7
2
4
3
6
3
6
1
2
6
1
4
2
5
2
1
3
3
5
Hạng 7
Giai đoạn 5-5
33ph 45s
20ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Gragas
Lulu
Rammus
Xayah
Tahm Kench
Sona
Vex
Shen
Hạng 7
Giai đoạn 5-2
33ph 32s
20ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali
Miss Fortune
Maokai
Diana
Kindred
Master Yi
LeBlanc
Tahm Kench
Fiora
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-3
33ph 46s
20ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Karma
Nunu & Willump
Xayah
Morgana
Jhin
Blitzcrank
Sona
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
33ph 39s
21ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon
Jax
Ornn
Lulu
Rammus
Corki
Nami
Nunu & Willump
Hạng Ba
Giai đoạn 5-6
32ph 2s
21ng trước
Xếp Hạng
Pyke
Gragas
Zoe
Meepsie
Aurora
Viktor
Karma
Master Yi
Tahm Kench
Hạng 6
Giai đoạn 5-6
34ph 7s
21ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona
Lissandra
Zoe
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
LeBlanc
Bia & Bayin
Hạng Ba
Giai đoạn 6-3
34ph 50s
21ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Bel'Veth
Akali
Miss Fortune
Diana
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Hạng 6
Giai đoạn 5-5
34ph 14s
21ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Ornn
Rammus
Corki
Nami
Xayah
Bard
Jhin
Blitzcrank
Hạng Nhất
Giai đoạn 7-1
37ph 29s
24ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Aurora
Kai'Sa
Karma
Xayah
Jhin
Blitzcrank
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
35ph 45s
24ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Gnar
Meepsie
Fizz
Rammus
Bard
Vex
Shen
Graves
Hạng 6
Giai đoạn 5-5
34ph 8s
9th trước
Xếp Hạng
Kennen
Kai'Sa
Kobuko
Darius
Udyr
Yasuo
Akali
K'Sante
Hạng Nhất
Giai đoạn 7-3
42ph 16s
9th trước
Xếp Hạng
Syndra
Vi
Janna
Swain
Udyr
Ashe
Leona
Jarvan IV
Twisted Fate
Zyra
Hạng Tư
Giai đoạn 6-2
35ph 18s
9th trước
Xếp Hạng
Akali
Leona
Ryze
Sett
Volibear
Braum
Gwen
Lee Sin
Varus
Yone
Hạng Nhì
Giai đoạn 7-2
41ph 51s
9th trước
Xếp Hạng
Akali
Leona
Ryze
Jarvan IV
Volibear
Braum
Lee Sin
Varus
Yone
Varus
Hạng 5
Giai đoạn 5-3
42ph 48s
9th trước
Xếp Hạng
Gnar
Sivir
Dr. Mundo
Vi
Jinx
Leona
Braum
Twisted Fate
Zyra
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-2
33ph 18s
10th trước
Xếp Hạng
Kobuko
Dr. Mundo
Janna
Udyr
Yasuo
Ryze
Samira
Karma
Jarvan IV
Gwen
Hạng Nhất
Giai đoạn 7-1
37ph 55s
10th trước
Xếp Hạng
Kai'Sa
Kobuko
Gangplank
Rammus
Udyr
Yasuo
Ashe
Ryze
Lee Sin
Hạng Ba
Giai đoạn 6-1
35ph 35s
10th trước
Xếp Hạng
Kalista
Naafiri
Lux
Xin Zhao
Viego
Sett
Braum
Gwen
Lee Sin
Hạng Ba
Giai đoạn 6-5
40ph 37s
10th trước
Xếp Hạng
Kayle
Jhin
Kobuko
Malzahar
Neeko
K'Sante
Poppy
Lee Sin
Varus
Hạng 5
Giai đoạn 5-2
37ph 6s
10th trước
Xếp Hạng
Kennen
Ahri
Swain
Neeko
Karma
Poppy
Gwen
Seraphine