248
The Red #2080
TFT hạng #54825
2633
Loading...
Xếp Hạng

Lục Bảo II
28 ĐNG
56% Tỉ lệ thắng
T:95 - B:76
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
57%
Tỷ lệ Top 4
17 T - B 13
[57%]
Hạng trung bình
4.13
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
64.71%11 T - B 6
73.33%11 T - B 4
73.33%11 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
4
8
1
3
1
5
2
4
7
2
5
7
1
5
6
6
5
3
5
4
1
3
2
7
8
3
4
5
4
Hạng Ba
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 47s
1ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi

Rhaast
Karma
Nunu & Willump



Bard



Blitzcrank



Sona



Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 57s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rammus



Tahm Kench
Morgana



Fiora



Vex



Shen


Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-1
32ph 54s
1ng trước
Xếp Hạng
Jinx


Mordekaiser


Illaoi



Rammus


Karma



Nunu & Willump
Fiora


Blitzcrank
Graves
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 12s
1ng trước
Xếp Hạng
Bard
Bard
Bard
Hạng Ba
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
37ph 19s
1ng trước
Xếp Hạng
Leona



Meepsie

Illaoi
Rammus



Nunu & Willump



Bard



Blitzcrank
Sona

Vex



Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 22s
1ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Rammus



Nunu & Willump


Bard



Blitzcrank

Sona
Vex



Shen
Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 14s
1ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma



Robot

Nunu & Willump



Xayah
Tahm Kench



Jhin



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 6s
1ng trước
Xếp Hạng
Gwen
Mordekaiser
Ornn
Rhaast
Aurelion Sol



Nami



Riven



Blitzcrank



Shen
Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-5
31ph 33s
1ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas

Maokai



Urgot

Kindred



Master Yi



Tahm Kench
Fiora



Shen
Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-2
36ph 11s
1ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki

Robot
Riven

Tahm Kench
Zed



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 7-1
36ph 38s
1ng trước
Xếp Hạng
Vex
Vex
Vex
Vex



Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-5
38ph 51s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Gnar
Akali
Maokai



Kindred



Master Yi



Morgana



Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 29s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rammus



Morgana
Fiora


Blitzcrank
Vex



Shen
Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 42s
2ng trước
Xếp Hạng
Mordekaiser
Illaoi
Robot
Nunu & Willump



Morgana
Fiora



Jhin
Blitzcrank



Vex



Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 42s
2ng trước
Xếp Hạng
Briar
Jinx
Illaoi

Aurora
Kindred



Robot



Master Yi



Nunu & Willump



Fiora



Hạng 6
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-1
33ph 37s
3ng trước
Xếp Hạng
Gragas
Illaoi



Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi


Tahm Kench
Fiora



Graves
Hạng 6
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 0s
3ng trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai



Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred


Master Yi



Fiora

Hạng 5
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 15s
3ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot
Riven



Shen

Hạng Ba
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-3
39ph 47s
3ng trước
Xếp Hạng
Leona


Meepsie
Illaoi
Karma
Nunu & Willump



Bard


Blitzcrank
Sona
Vex



Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 54s
4ng trước
Xếp Hạng
Leona


Lissandra
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma

LeBlanc



Morgana



Sona
Bia & Bayin































