1
The Red Devils #맹구9
TFT hạng #473081
-9241
Loading...
Xếp Hạng

Vàng II
0 ĐNG
48% Tỉ lệ thắng
T:111 - B:121
Cặp Đôi Hoàn Hảo

Đồng I
47 ĐNG
57% Tỉ lệ thắng
T:4 - B:3
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.80
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
44.44%4 T - B 5
37.50%3 T - B 5
57.14%4 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
1
2
1
8
8
8
3
5
5
4
7
4
6
8
1
8
6
4
1
Hạng 6
Xếp Hạng
1g trước
Giai đoạn 5-3
34ph 10s
1g trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio

Meepsie
Fizz



Rammus



Corki



Robot

Riven



Hạng Nhất
Xếp Hạng
7g trước
Giai đoạn 6-3
34ph 42s
7g trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Leona
Gwen
Samira



Ornn



Nami



Blitzcrank

Hạng Nhì
Xếp Hạng
20g trước
Giai đoạn 6-3
34ph 14s
20g trước
Xếp Hạng
Milio


Meepsie
Fizz



Rhaast
Rammus



Corki



Robot


Riven



Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
21g trước
Giai đoạn 7-1
36ph 51s
21g trước
Xếp Hạng
Poppy
Lissandra
Pyke



Meepsie



Aurora

Rammus



Karma



Robot



Hạng 8
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-2
33ph 35s
2ng trước
Xếp Hạng
Leona
Lissandra

Zoe
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Aurelion Sol



Nunu & Willump



Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-1
32ph 5s
2ng trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Bel'Veth



Maokai



Kindred
Nunu & Willump



Morgana

Blitzcrank

Hạng 8
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 4-2
35ph 47s
2ng trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai
Bel'Veth

Jinx
Jinx
Hạng Ba
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 17s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox

Bel'Veth



Akali

Maokai
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Shen
Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 21s
2ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Jax

Mordekaiser
Rhaast

Rammus



Nunu & Willump


Xayah


Jhin

Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 53s
2ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas

Maokai


Urgot

Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora


Hạng Tư
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-5
38ph 35s
3ng trước
Xếp Hạng
Leona

Jinx


Meepsie
Illaoi


Aurora


Diana


LeBlanc


Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 4-6
36ph 35s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox



Leona

Rek'Sai
Akali
Illaoi


Vex


Shen



Graves



Zed



Hạng Tư
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 5s
3ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas

Maokai



Urgot
Rhaast
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Hạng 6
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 4-6
39ph 38s
3ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Leona



Lissandra



Zoe


Mordekaiser



Hạng 8
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 4-5
35ph 24s
3ng trước
Xếp Hạng
Ezreal


Cho'Gath



Rek'Sai
Milio
Pantheon
Maokai

Fiora

Hạng Nhất
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 7-1
36ph 24s
3ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai



Urgot
Rhaast
Kindred


Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Hạng 8
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 3-3
39ph 44s
5ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn


Aatrox
Twisted Fate
Talon
Jax

Rhaast
Hạng 6
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 40s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax



Milio



Pantheon


Lulu


Hạng Tư
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-6
37ph 24s
5ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Karma
Aurelion Sol



Nunu & Willump

Bard


Blitzcrank
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 10s
5ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi


Karma

Nunu & Willump

Bard



Blitzcrank



Sona

Vex



Bia & Bayin


































