532
The Metal #1123
TFT hạng #561402
Loading...
Xếp Hạng

Vàng III
0 ĐNG
79% Tỉ lệ thắng
T:11 - B:3
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.50
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
66.67%4 T - B 2
66.67%4 T - B 2
66.67%4 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
4
2
6
3
1
8
1
2
4
8
8
6
2
7
1
6
2
6
6
Hạng 7
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 1s
20ng trước
Xếp Hạng
Akali
Gwen
Morgana
Blitzcrank
Vex


Shen


Graves

Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 5s
20ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Riven



Riven
Riven
Riven
Tahm Kench
Hạng Nhì
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 23s
20ng trước
Xếp Hạng
Gwen
Pantheon
Ornn

Nami


Nunu & Willump



Riven



Tahm Kench
Morgana


Blitzcrank



Hạng 6
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 5-2
40ph 17s
21ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Mordekaiser

Kai'Sa



Karma


Robot
Tahm Kench
Blitzcrank



Hạng Ba
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 3s
21ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump


Morgana
Fiora



Blitzcrank



Vex


Shen
Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 15s
21ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Morgana
Fiora



Blitzcrank
Vex



Shen
Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 39s
22ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Jhin


Shen



Graves



Graves

Hạng Nhất
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 58s
22ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Fiora

Blitzcrank



Vex



Shen



Graves



Morgana



Hạng Nhì
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 6-7
35ph 47s
23ng trước
Xếp Hạng
Graves



Graves



Graves



Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
39ph 23s
1th trước
Xếp Hạng
Neeko
Taric
Lux
Swain
Annie



Fiddlesticks
Shyvana


Sylas



Tibbers



Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
35ph 21s
1th trước
Xếp Hạng
Neeko
Taric

Garen
Lux



Swain



Annie

Fiddlesticks
Lucian & Senna

Tibbers

Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 4-5
35ph 24s
2th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Twisted Fate


Graves
Nautilus



Gangplank
Miss Fortune



Ambessa

Hạng 6
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-6
36ph 48s
2th trước
Xếp Hạng
Shen
Jhin
Yasuo


Ngộ Không



Yone



Yunara
Aatrox

Zaahen



Hạng Nhì
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 27s
2th trước
Xếp Hạng
Neeko
Taric



Lux



Swain
Annie



Fiddlesticks
Shyvana
Sylas



Tibbers



Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-5
34ph 25s
2th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Neeko
Vi

Taric
Swain
Annie



Fiddlesticks
Shyvana



Sylas



Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-5
36ph 31s
2th trước
Xếp Hạng
Twisted Fate



Nautilus



Miss Fortune



Ngộ Không


Fizz



Swain
Ornn

Kindred



Tahm Kench



Hạng 6
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-6
34ph 32s
2th trước
Xếp Hạng
Orianna
Nautilus
Loris


Seraphine
Braum



Ornn
Lucian & Senna


Shyvana
T-Hex



Hạng Nhì
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 7-3
40ph 18s
2th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Rek'Sai
Cho'Gath
Malzahar
Ngộ Không
Bel'Veth



Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Baron Nashor



Hạng 6
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
2th trước
Giai đoạn 5-3
38ph 33s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Illaoi

Twisted Fate



Nautilus
Gangplank



Miss Fortune



Fizz



Ornn



Kindred



Tahm Kench



Hạng 6
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
2th trước
Giai đoạn 5-2
36ph 29s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Lucian & Senna
Lucian & Senna
Ryze



Ryze













































































