282
TOP1JHLee #KR1
TFT hạng #863609
33282
Loading...
Xếp Hạng

Bạc III
93 ĐNG
61% Tỉ lệ thắng
T:11 - B:7
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
65%
Tỷ lệ Top 4
13 T - B 7
[65%]
Hạng trung bình
3.95
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
66.67%8 T - B 4
75.00%6 T - B 2
50.00%3 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
1
3
3
4
3
6
7
4
3
8
4
5
2
2
7
7
5
2
1
Hạng Nhì
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 24s
4ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen


Samira



Ornn



Rammus


Nami


Blitzcrank
Hạng Nhất
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 41s
7ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen



Samira



Ornn



Nami


Blitzcrank


Shen
Hạng Ba
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 10s
12ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra
Lissandra
Mordekaiser
Maokai
Kai'Sa



Urgot

Karma

Jhin



Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
37ph 57s
1th trước
Xếp Hạng
Nasus



Leona



Zoe
Mordekaiser

Miss Fortune



Illaoi
Viktor
LeBlanc



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
33ph 43s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Meepsie



Mordekaiser

Illaoi

Kai'Sa

Karma
LeBlanc



Jhin



Blitzcrank

Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
33ph 46s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy



Gnar
Meepsie



Fizz



Rammus



Corki



Bard



Vex



Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
36ph 34s
1th trước
Xếp Hạng
Talon
Jax

Illaoi


Lulu



Nami
Nunu & Willump



Xayah
Morgana
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
35ph 30s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Ornn
Jhin



Vex


Shen



Graves


Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
36ph 35s
1th trước
Xếp Hạng
Lissandra
Mordekaiser
Pantheon
Kai'Sa
Samira
Karma

Robot
Jhin



Shen



Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
31ph 59s
1th trước
Xếp Hạng
Ezreal



Milio

Mordekaiser



Pantheon


Samira


Riven
Xayah
Jhin



Blitzcrank


Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-6
37ph 55s
1th trước
Xếp Hạng
Leona
Cho'Gath



Lissandra
Mordekaiser
Mordekaiser
Kai'Sa


Karma

Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
38ph 14s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus


Gwen



Samira


Ornn


Nami



Blitzcrank



Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
35ph 41s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Aatrox


Meepsie
Fizz



Rammus



Corki



LeBlanc


Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-1
38ph 22s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Gragas

Mordekaiser

Kai'Sa


Viktor
Karma



Master Yi


Jhin



Sona
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-1
35ph 12s
1th trước
Xếp Hạng
Talon
Gwen


Gwen
Fizz
Kai'Sa



Aurelion Sol



Robot



Riven

Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
37ph 19s
1th trước
Xếp Hạng
Gwen

Fizz
Kai'Sa
Urgot



Aurelion Sol



Robot



Riven
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-6
39ph 22s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Rek'Sai
Gragas



Pantheon


Urgot


Robot
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
36ph 57s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy


Teemo


Nasus
Gwen



Samira



Ornn



Lulu
Vex
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
34ph 39s
1th trước
Xếp Hạng
Shen



Jhin
Yasuo


Ahri



Kennen

Ngộ Không



Yunara



Fiddlesticks
Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 42s
2th trước
Xếp Hạng
Illaoi



Shen

Twisted Fate


Graves
Nautilus



Gangplank


Miss Fortune



Fizz
Kindred
Tahm Kench





















































