84
TNIAS #0101
TFT hạng #1063223
-12864
Loading...
Xếp Hạng

Đồng II
44 ĐNG
57% Tỉ lệ thắng
T:4 - B:3
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
5.00
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
33.33%2 T - B 4
80.00%4 T - B 1
100.00%3 T - B 0
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
4
2
2
7
4
5
8
4
6
2
8
7
6
7
3
7
1
6
3
Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 4-5
35ph 57s
1ng trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai

Bel'Veth


Jinx


Illaoi


Aurora


Morgana

Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 59s
2ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Veigar
Gnar
Meepsie
Fizz


Rammus



Corki



Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 28s
8ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus

Gwen



Mordekaiser



Samira

Ornn



Karma
Nami



Shen



Hạng Nhì
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 6s
9ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Gwen


Samira



Ornn



Nami



Blitzcrank


Shen



Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-6
34ph 28s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar

Gwen

Meepsie



Fizz
Ornn

Rammus

Corki


Blitzcrank
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 43s
1th trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon



Jax



Maokai
Lulu



Xayah


Shen



Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
38ph 23s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox


Akali



Mordekaiser



Maokai



Kai'Sa
Kindred
Karma


Jhin



Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 4-6
33ph 42s
2th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona
Yasuo



Xin Zhao
Vayne
Lux


Yone


Hạng Tư
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-1
38ph 58s
2th trước
Xếp Hạng
Shen



Yasuo



Xin Zhao
Ahri

Kennen

Ngộ Không

Yone

Yunara
Hạng 6
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
2th trước
Giai đoạn 5-1
34ph 2s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Shen
Jhin


Yasuo

Xin Zhao

Ahri

Kennen



Ngộ Không



Sứ Giả Khe Nứt
Yunara



Swain



Hạng Nhì
Thường
2th trước
Giai đoạn 6-6
35ph 19s
2th trước
Thường
Jarvan IV
Sona
Xin Zhao



Poppy
Vayne



Garen



Lux


Renekton



Azir
Galio



Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 3-6
33ph 30s
2th trước
Xếp Hạng
Shen

Jhin

Yasuo

Xin Zhao



Kennen
Yunara
Hạng 7
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-2
39ph 10s
3th trước
Xếp Hạng
Vi

Ekko



Orianna

Jinx

Loris



Dr. Mundo
Singed


Warwick


Hạng 6
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-3
33ph 29s
3th trước
Xếp Hạng
Tristana
Teemo
Poppy

Kobuko & Yuumi
Kennen



Fizz



Azir
Lucian & Senna



Ziggs

Hạng 7
Cặp Đôi Hoàn Hảo
3th trước
Giai đoạn 4-3
31ph 35s
3th trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Shen
Shen
Jhin

Rek'Sai
Xin Zhao
Ahri
Hạng Ba
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-3
35ph 12s
3th trước
Xếp Hạng
Briar

Sion
Draven


Darius


LeBlanc

Ambessa

Yunara

Swain



Atakhan
Hạng 7
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-1
35ph 3s
3th trước
Xếp Hạng
Lulu

Rumble

Tristana



Teemo



Poppy


Kobuko & Yuumi


Kennen
Fizz



Hạng Nhất
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 7-1
37ph 30s
3th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV

Yasuo



Xin Zhao
Ahri



Kennen
Lux

Yone



Hạng 6
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-3
36ph 53s
3th trước
Xếp Hạng
Briar

Sion



Draven



LeBlanc

Yunara
Swain


Atakhan
Hạng Ba
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-6
30ph 33s
3th trước
Xếp Hạng
Blitzcrank
Vi
Ekko



Orianna
Jinx


Loris



Seraphine


Singed


























































