TFT하는계정#TFTID
187
TFT하는계정 #TFTID
TFT hạng #354386
-1755

Loading...

30 trận gần nhất
53%
Tỷ lệ Top 4
16 T - B 14
[53%]
Hạng trung bình
4.43
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
88.89%8 T - B 1
55.56%5 T - B 4
37.50%3 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
2
7
3
8
8
3
3
1
2
5
3
7
4
4
5
2
6
7
4
6
8
6
6
1
5
2
6
3
3
Hạng Ba
Giai đoạn 6-3
38ph 28s
21g trước
Xếp Hạng
Kobuko
Veigar
Teemo
Quái Đá Krug
Tristana
Rammus
Sett
Rek'Sai
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-2
37ph 45s
21g trước
Xếp Hạng
Yorick
Master Yi
Yunara
Karma
Sett
Quái Đá Krug
Kog'Maw
Ahri
Hạng 7
Giai đoạn 5-3
41ph 21s
4ng trước
Xếp Hạng
Fiddlesticks
Ornn
Leona
Tristana
Kobuko
Rammus
Shen
Lillia
Hạng Ba
Giai đoạn 5-6
35ph 34s
4ng trước
Xếp Hạng
Karma
Yunara
Master Yi
Yorick
Ashe
Sett
Ahri
Hạng 8
Giai đoạn 5-3
38ph 47s
6ng trước
Xếp Hạng
Kobuko
Rek'Sai
Warwick
Quái Đá Krug
Malphite
Sett
Azir
Hạng 8
Giai đoạn 4-6
37ph 16s
6ng trước
Xếp Hạng
Shen
Akali
Varus
Ornn
Rammus
Lillia
Bụi Gai Đỏ
Hạng Ba
Giai đoạn 6-3
38ph 57s
6ng trước
Xếp Hạng
Karma
Yorick
Yunara
Master Yi
Sett
Amumu
Ashe
Ahri
Lux
Hạng 6
Giai đoạn 5-6
39ph 13s
8ng trước
Xếp Hạng
Cua Kỳ Cục
Sỏi
Chim Mẹ
Sói Hắc Ám
Kog'Maw
Quái Đá Krug
Người Đá
Bụi Gai Đỏ
Hạng Ba
Giai đoạn 6-2
37ph 12s
8ng trước
Xếp Hạng
Rammus
Kobuko
Ornn
Teemo
Veigar
Tristana
Lillia
Fiddlesticks
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-6
39ph 4s
9ng trước
Xếp Hạng
Vi
Nidalee
Amumu
Cua Kỳ Cục
Maokai
Kennen
Lux
Shen
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-3
35ph 27s
9ng trước
Xếp Hạng
Karma
Master Yi
Yunara
Yorick
Ahri
Maokai
Malphite
Sett
Hạng 5
Giai đoạn 6-1
38ph 12s
9ng trước
Xếp Hạng
Hecarim
Xayah
Lillia
Ornn
LeBlanc
Alistar
Ezreal
Hạng Ba
Giai đoạn 6-2
36ph 45s
14ng trước
Xếp Hạng
Quái Đá Krug
Lux
Diana
Bụi Gai Đỏ
Aphelios
Người Đá
Rồng Ngàn Tuổi
Hạng 7
Giai đoạn 5-3
37ph 11s
14ng trước
Xếp Hạng
Ornn
Xayah
Alistar
Hecarim
LeBlanc
Taric
Hecarim
Ezreal
Hạng Tư
Giai đoạn 5-6
42ph 43s
14ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Kobuko
Alistar
Tristana
Rammus
Gnar
Sett
Ashe
Hạng Tư
Giai đoạn 5-6
41ph 40s
14ng trước
Xếp Hạng
Xayah
Ornn
Alistar
Hecarim
LeBlanc
Taric
Ezreal
Gnar
Hạng 5
Giai đoạn 5-5
37ph 15s
14ng trước
Xếp Hạng
Kayle
Sejuani
Leona
Yorick
Cua Kỳ Cục
Maokai
Diana
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-6
39ph 11s
22ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Vi
Master Yi
Ahri
Nidalee
Sett
Ashe
Fiddlesticks
Hạng 6
Giai đoạn 5-5
38ph 9s
22ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Kobuko
Veigar
Tristana
Fiddlesticks
Lillia
Rammus
Shen
Hạng 7
Giai đoạn 5-3
39ph 8s
22ng trước
Xếp Hạng
Chim Mẹ
Quái Đá Krug
Sói Hắc Ám
Cua Kỳ Cục
Bụi Gai Đỏ
Azir
Người Đá