60
T1 Jerry #SUP
TFT hạng #1047349
-9534
Loading...
Xếp Hạng

Đồng I
63 ĐNG
57% Tỉ lệ thắng
T:8 - B:6
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.45
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
83.33%5 T - B 1
83.33%5 T - B 1
50.00%2 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
4
6
4
3
4
4
5
3
1
6
5
3
7
7
1
7
3
6
5
Hạng 5
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 15s
4ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Mordekaiser



Samira

Ornn



Vex


Shen
Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 43s
5ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon
Lissandra
Jax

Mordekaiser



Lulu



Karma



Nunu & Willump

Xayah



Hạng 6
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-1
38ph 44s
6ng trước
Xếp Hạng
Veigar
Caitlyn
Aatrox



Gnar



Meepsie

Fizz
Hạng Tư
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-2
38ph 20s
10ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Veigar
Gnar


Meepsie

Fizz


Rammus



Corki



Corki
Nami
Vex
Hạng Ba
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 57s
11ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Mordekaiser
Samira



Ornn



Nami

Morgana
Jhin

Graves


Hạng Tư
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-1
37ph 46s
12ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar



Meepsie



Fizz


Rammus
Corki
Bard


Jhin
Vex
Hạng Tư
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 31s
12ng trước
Xếp Hạng
Talon
Cho'Gath



Lissandra


Mordekaiser
Kai'Sa



Lulu


Nunu & Willump

Nunu & Willump
Hạng 5
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 28s
13ng trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn



Aatrox
Rek'Sai

Bel'Veth
Akali



Maokai



Kindred



Hạng Ba
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 17s
13ng trước
Xếp Hạng
Talon
Cho'Gath



Mordekaiser

Kai'Sa


Lulu
Nunu & Willump
Xayah
Jhin



Hạng Nhất
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 7-1
39ph 19s
14ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa



Lulu
Karma


Nunu & Willump



Xayah
Tahm Kench
Jhin



Hạng 6
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 5-3
38ph 4s
17ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jinx


Illaoi



Illaoi
Maokai
Kindred
Kindred



Vex

Hạng 5
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 45s
17ng trước
Xếp Hạng
Poppy

Veigar



Gnar



Meepsie



Fizz


Rammus



Corki
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
34ph 24s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo


Nasus



Gwen



Samira



Ornn
Ornn
Ornn

Nami

Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-6
37ph 44s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser



Maokai

Kai'Sa



Karma

Graves
Morgana
Hạng 7
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
3th trước
Giai đoạn 5-2
34ph 41s
3th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Jhin
Leona



Taric

Ngộ Không
Diana
Yunara



Ornn
Lucian & Senna



Sett



Volibear



Hạng Nhất
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 46s
3th trước
Xếp Hạng
Lulu


Rumble



Tristana
Teemo
Poppy



Kobuko & Yuumi
Kennen



Veigar



Fizz
Hạng 7
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-1
35ph 15s
4th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble
Tristana



Teemo


Poppy

Kennen



Ornn
Hạng Ba
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-2
34ph 29s
4th trước
Xếp Hạng
Shen



Yasuo



Xin Zhao
Ahri

Ahri
Kennen
Ngộ Không
Yone

Yunara



Hạng 6
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-3
35ph 4s
4th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Rek'Sai
Cho'Gath



Malzahar
Leona
Bel'Veth


Sứ Giả Khe Nứt
Kai'Sa



Hạng 5
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-6
33ph 52s
4th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Rek'Sai
Cho'Gath



Malzahar

Bel'Veth



Sứ Giả Khe Nứt
Sứ Giả Khe Nứt
Kai'Sa



Azir







































